Bạn đã từng thắc mắc liệu chiếc điện thoại cũ của mình có khả năng kháng nước hay không? Điều này quả thật quan trọng, vì nó mang đến sự an tâm khi sử dụng và chắc chắn rằng thiết bị của bạn chưa từng bị sửa chữa hoặc thay thế. Dưới đây là cách kiểm tra kháng nước trên các mẫu điện thoại Samsung và Sony cũ.
TÓM TẮT
Bước 1 – Truy cập trình kiểm tra kháng nước
Trên các mẫu điện thoại Samsung và Sony cao cấp, nhà sản xuất thường tích hợp một cảm biến áp suất. Quá trình kiểm tra kháng nước thực chất là việc bóp và theo dõi áp suất bên trong thiết bị. Nếu thiết bị còn kháng nước, áp suất sẽ tăng lên khi bị bóp (tức là bên trong kín), và ngược lại, áp suất sẽ không thay đổi nếu mất kháng nước (tức là bên trong đã bị hở).
Đầu tiên, bạn cần truy cập vào trình kiểm tra áp suất trên điện thoại Android. Cách làm như sau:
- Với điện thoại Samsung: Mở ứng dụng “Điện thoại”, sau đó nhập cú pháp “#0#”. Trên màn hình, chọn “Sensor” và để ý đến mục “Barometer Sensor”.

- Với điện thoại Sony: Mở ứng dụng “Điện thoại”, sau đó nhập cú pháp “##7378423##“. Chọn “Service Tests”, sau đó chọn “Pressure Sensor”.

- Với các mẫu máy Android khác: Truy cập cửa hàng Play Store và tải ứng dụng có tên “Sensor Multitool”. Khởi động ứng dụng, chọn biểu tượng dấu ba gạch phía góc trái và chọn mục “Pressure”.

Bước 2 – Kiểm tra kháng nước
Sau khi hoàn thành bước 1, hãy chú ý đến con số hiển thị trên màn hình. Đó chính là áp suất bên trong thiết bị, được đo bằng đơn vị hPa và có thể khác nhau tùy theo địa hình ở nơi bạn sống.
Tiếp theo, đặt hai ngón tay lên mặt lưng và màn hình thiết bị, và kiểm tra sự thay đổi áp suất.
- Nếu thiết bị còn kháng nước, áp suất hiển thị trên màn hình sẽ tăng mạnh và biến đổi liên tục. Mức chênh lệch lý tưởng nằm trong khoảng từ 2 – 10 hPa.
Ví dụ: Áp suất đo được ban đầu là 1.000 hPa. Khi bạn bóp vào thiết bị, áp suất sẽ ngay lập tức tăng lên 1.010 hPa. Khi đó, máy của bạn được coi là còn kháng nước.
- Ngược lại, nếu áp suất không tăng lên hoặc chỉ thay đổi rất ít khi bóp, thiết bị của bạn có thể đã mất khả năng kháng nước. Mức chênh lệch đề xuất nằm dưới 0,5 hPa.
Ví dụ: Áp suất đo được ban đầu là 1.000 hPa. Khi bạn bóp vào thiết bị, áp suất chỉ tăng nhẹ lên 1.000,2 hPa. Khi đó, máy của bạn có thể đã mất kháng nước.
Tất nhiên, những con số trên chỉ mang tính chất tham khảo. Việc áp suất có tăng không đồng nghĩa với việc thiết bị đó còn khả năng kháng nước, và ngược lại. Hơn nữa, bạn không nên lạm dụng tính năng này, dù cho điện thoại của bạn có khả năng kháng nước hay không.
Chúc bạn thành công!
Trang web Viettel AIO chuyên cung cấp các sản phẩm và dịch vụ điện thoại thông minh, hãy ghé thăm Viettel AIO để biết thêm thông tin chi tiết.




Bài viết liên quan: