Ngôn ngữ không chỉ là những từ ngữ và ngữ pháp, mà còn bao gồm cả cử chỉ và biểu hiện bằng tay. Đặc biệt, khi đi du lịch Trung Quốc mà bạn không biết tiếng Trung hoặc gặp phải người dân không biết tiếng Anh, kí hiệu số bằng tay sẽ trở thành một công cụ hữu ích giúp bạn giao tiếp dễ dàng.
TÓM TẮT
Tìm hiểu về kí hiệu số bằng tay của người Trung Quốc
Trước khi tìm hiểu kí hiệu số, bạn cần nhớ tên của từng ngón tay. Người Trung Quốc gọi từng ngón tay là: ngón cái, ngón trỏ, ngón giữa, ngón áp út và ngón út (ngón út còn gọi là ngón nhỏ).

- Số 1: Nắm tay, giơ ngón trỏ thẳng đứng.
- Số 2: Giống như số 1, nhưng thêm ngón giữa.
- Số 3: Có thể giống như số 2, nhưng thêm ngón áp út. Hoặc bạn có thể làm dấu “OK” bằng tay.
- Số 4: Gập ngón cái vào lòng bàn tay, giơ bốn ngón còn lại.
- Số 5: Giơ thẳng cả 5 ngón tay.
- Số 6: Kí hiệu này giống như khi bạn đang gọi điện thoại: sau khi nắm tay lại, giơ ra ngón cái và ngón út.
- Số 7: Ngón cái, ngón trỏ và ngón giữa nằm chặt nhau, tạo thành số “bảy”.
- Số 8: Nắm tay và giơ ra ngón cái và ngón trỏ. Kí hiệu này giống như bạn làm kí hiệu một cây súng, gần giống hình dáng số 8 trong tiếng Trung.
- Số 9: Nắm tay lại, giơ ngón trỏ sau đó uốn cong 180 độ, giống như cái móc câu cá.
- Số 10: Nắm tay lại là “mười”. Bạn có thể nắm tay một bên, và tay kia biểu thị số khác, hai tay cùng có thể biểu thị 20, 30, 40 cho đến 90. Một cách khác để biểu thị số “mười” là: Hai ngón trỏ đan chéo nhau, trông giống số 10 trong tiếng Trung.
Kí hiệu số bằng tay không chỉ là kiến thức hữu ích khi bạn học tiếng Trung, mà còn là cách để hiểu được văn hóa và thói quen của người Trung Quốc. Điều này giúp bạn tạo được ấn tượng tốt và được yêu mến khi làm việc trong một công ty hoặc khi du lịch Trung Quốc.
Hãy nỗ lực học tiếng Trung và tìm đến một trung tâm đào tạo uy tín và chất lượng để cải thiện kỹ năng giao tiếp của bạn. Điều đó chắc chắn sẽ giúp bạn rất nhiều.
Chúc bạn thành công.
Viettel AIO: https://viettelaio.com


Bài viết liên quan: