Chè tiếng Anh là gì? Tên các loại chè trong tiếng Anh

Bạn đã bao giờ tò mò về cách gọi chè tiếng Anh là gì và tên các loại chè trong tiếng Anh như thế nào chưa? Cùng Viettel AIO khám phá ngay thông tin đầy thú vị về chủ đề này trong bài viết này nhé. Với những ngày hè oi bức, ly chè thơm ngon, mát lạnh là một món ăn vặt không thể thiếu. Ngoài công thức nấu chè đơn giản, chúng ta còn quan tâm đến những chi tiết khác về món ngon này, đặc biệt là tên gọi chè trong tiếng Anh.

Chè tiếng Anh là gì?

Với hương vị thơm ngon đặc trưng, chè không chỉ hấp dẫn người Việt mà còn thu hút du khách nước ngoài. Đối với các quán chè nằm tại các điểm du lịch nổi tiếng hoặc những người thường xuyên giao tiếp với khách quốc tế, việc biết tên gọi các loại chè bằng tiếng Anh trở nên rất quan trọng và không thể bỏ qua. Trong tiếng Anh, chè được gọi là “Sweet Soup”. Còn đối với các loại chè cụ thể như chè hạt sen, chè sắn, chè đậu đỏ, chè đậu đen, chè ba màu… thì chúng ta sẽ sử dụng các từ ngữ khác nhau.

Từ điển tiếng Anh các loại chè

Dưới đây là danh sách tên tiếng Anh của những loại chè phổ biến ở Việt Nam:

  • Chè hạt sen: “Sweet lotus seed gruel”
  • Chè trôi nước: “Rice ball sweet soup”
  • Chè sắn: “Cassava gruel”
  • Chè đậu trắng nước cốt dừa: “White cow-pea with coconut gruel”
  • Chè khoai môn nước cốt dừa: “Sweet taro pudding with coconut gruel”
  • Chè chuối nước cốt dừa: “Sweet banana with coconut gruel”
  • Chè đậu xanh: “Green beans sweet gruel”
  • Chè đậu đen: “Black beans sweet gruel”
  • Chè đậu đỏ: “Red beans sweet gruel”
  • Chè táo soạn: “Sweet mung bean gruel”
  • Chè ba màu: “Three colored sweet gruel”
  • Chè thái: “Thai Sweet gruel”
  • Chè khúc bạch: “Khuc Bach sweet gruel”
  • Chè bưởi: “Made from grapefruit oil and slivered rind”
  • Chè củ sung: “Made from water lily bulbs”
  • Chè cốm: “Made from young rice”
  • Chè củ mài: “Made from dioscorea persimilis”
  • Chè khoai lang: “Made from sweet potato”
  • Chè củ từ: “Made from dioscorea esculenta”
  • Chè mít: “Made from jackfruit”
  • Chè lô hội: “Made from aloe vera”
  • Chè thốt nốt: “Made from sugar palm seeds”
  • Chè sắn lắt: “Made from sliced cassava”
  • Chè bắp: “Made from corn and tapioca rice pudding”
  • Chè bột sắn: “Made from cassava flour”
  • Chè nhãn: “Made from longan”
  • Chè lam: “Made from ground glutinous rice”
  • Chè xoài: “Made from mango”
  • Chè trái vải: “Lychee and jelly”
  • Chè trái cây: “Made from fruits”
  • Chè sầu riêng: “Made from durian”
  • Chè hạt sen: “Made from lotus seeds”
  • Chè củ sen: “Made from lotus tubers”
  • Chè sen dừa: “Made from lotus seeds and coconut water”
  • Chè bột lọc: “From small cassava and rice flour dumplings”
  • Chè kê: “Made from millet”
  • Chè khoai tây: “Made from potato”
  • Chè thạch (chè rau câu): “Made from agar agar”
  • Chè môn sáp vàng: “Made from a variety of taro grown in Hue”
  • Chè sen: “Made from thin vermicelli and jasmine flavored syrup”
  • Chè thạch sen: “Made from seaweed and lotus seeds”
  • Chè mè đen: “Made from black sesame seeds”

Với những thông tin trên, hy vọng bài viết đã mang đến cho bạn kiến thức bổ ích. Để biết thêm thông tin về các nguyên liệu trong pha chế, bạn có thể tham khảo tại trang Viettel AIO. Hãy tìm hiểu và thưởng thức những ly chè thơm ngon ngay tại nhà bạn!

Rate this post