Xem tử vi đã trở thành một xu hướng phổ biến ngày nay. Tuy nhiên, việc dịch các thuật ngữ tử vi sang tiếng Anh và tiếng Trung Quốc không phải là điều dễ dàng. Vì vậy, hôm nay mình sẽ chia sẻ với các bạn một từ điển tử vi bằng ba ngôn ngữ: tiếng Việt, tiếng Anh và tiếng Trung Quốc để giúp mọi người tham khảo.

Từ Điển Tử Vi

Ngôn ngữ phong phú của tử vi

Có thể nói rằng ngôn ngữ của Việt Nam và Trung Quốc có sự đa dạng phong phú. Vì vậy, việc dịch một bộ sao tử vi sang tiếng Anh có thể rất khó khăn và đôi khi không thể diễn tả được đúng nghĩa. Bài viết này được sưu tầm chủ yếu để tham khảo và sẽ được bổ sung dần dần.

Các cung và sao tử vi

Dưới đây là danh sách các cung và sao tử vi quan trọng:

  • Tử Vi Đẩu Số – Purple Star Zi Wei Dou Shu – 紫微斗数
  • Cung Mệnh – Life Palace – MING – 命
  • Cung Thân – Self – SHEN – 身
  • Cung Phụ Mẫu – Parent Palace – Fu Mu – 父母
  • Cung Phúc Đức – Happiness Palace – Fu De – 福德
  • Cung Điền Trạch – Property Palace – Tian Zhai – 田宅
  • Cung Quan Lộc – Career Palace – Guan Lu – 官禄
  • Cung Nô Bộc – Friend Palace – Pu Yi – 仆役
  • Cung Thiên Di – Travel Palace – Qian Yi – 迁移
  • Cung Tật Ách – Health Palace – Ji E – 疾厄
  • Cung Tài Bạch – Wealth Palace – Cai Ang – 财昂
  • Cung Tử Tức – Children Palace – Zi Nv – 子女
  • Cung Phu Thê – Marriage Palace – Fu Qi – 夫妻
  • Cung Huynh Đệ – Sibling Palace – Xiong Di – 兄弟
  • Sao Tử Vi – Emperor Star – Zi Wei – 紫微
  • Sao Thiên Phủ – Treasury Star – Tian Fu – 天府
  • Sao Vũ Khúc – Finance Star – Wu Qu – 武曲
  • Sao Thiên Tướng – General Star – Tian Xiang – 天相
  • Sao Thất Sát – Power Star – Qi Sha – 七殺
  • Sao Phá Quân – Ruinous Star – Po Jun – 破軍
  • Sao Liêm Trinh – Upright Star – Lian Zhen – 廉貞
  • Sao Tham Lang – Flirting Star – Tan Lang – 貪狼
  • Sao Cự Môn – Gloomy Star – Ju Men – 巨門
  • Sao Thái Dương – Sun Star – Tai Yang – 太陽
  • Sao Thái Âm – Moon Star – Tai Yin – 太陰
  • Sao Thiên Cơ – Mercy Star – Tian Ji – 天機
  • Sao Thiên Đồng – Hedonist Star – Tian Tong – 天同
  • Sao Thiên Lương – Blessing Star – Tian Liang – 天樑
  • Ân-Quang – Supportive – En Guang – 恩光
  • Bạch-Hổ – White Tiger – Bai Hu – 白虎
  • Bác-Sĩ – Cleverness – Bo Shi – 博士
  • Bát-Tọa – Eight-Seats – Ba Zuo – 八座
  • Bệnh – Sickness – Bing – 病
  • Bệnh-Phù – Disease – Bing Fu – 病符
  • Cô-Thần – Lonely – Gu Chen – 孤辰
  • Đại-Hao – Corrode – Da Hao – 耗
  • Đà-La – Jealousy – Tuo Luo – 陀羅
  • Đào-Hoa – Flower – Xian Chi – 咸池
  • Đẩu-Quân – Solitary – Dou Jun
  • Đế-Vượng – Pinnacle – Di Wang – 帝旺
  • Địa-Giải – Reharmonize – Di Giai
  • Địa-Không – Misfortune – Di Kong – 地空
  • Địa-Kiếp – Robbery – Di Jie – 地劫
  • Địa-Võng – Receptacle – Dia Vong
  • Điếu-Khách – Ominous – Diao ke – 弔客
  • Dưỡng – Development – Yang – 养
  • Đường-Phù – Building – Jiang Xing – 將星
  • Giải-Thần – Reconciliation-God – Giai Than
  • Hỉ-Thần – Joy-God – Xi Shen – 喜神
  • Hoa-Cái – Proud – Hua Gai – 華蓋
  • Hóa-Khoa – Fame – Hua Ke – 化科
  • Hóa-Kỵ – Annoyance – Hua Ji – 化忌
  • Hóa-Lộc – Prosperity – Hua Lu – 化禄
  • Hóa-Quyền – Authority – Hua Quan – 化權
  • Hỏa-Tinh – Fiery – Huo Xing – 火星
  • Hồng-Loan – Wedding – Hong Luan – 紅鸞
  • Hữu-Bật – Right Deputy – You Bi – 右弼
  • Kiếp-Sát – Crusher – Yin Sha – 阴煞
  • Kình-Dương – Torture – Qing Yang – 擎羊
  • Lâm-Quan – Appointed – Lin Guan – 临官
  • Linh-Tinh – Siren – Ling Xing – 鈴星
  • Lộc-Tồn – Wealthy – Lu Cun – 禄存
  • Long-Đức – Dragon-Virtue – Long De – 龍德
  • Long-Trì – Flying-Dragon – Long Chi – 龙池
  • Lực-Sĩ – Athletic – Li Shi – 力士
  • Lưu-Hà – Move – Sui Ri – 歲馹
  • Lưu-Niên-Văn-Tinh Studies – Luu Nien
  • Mộ – Burial – Mu – 墓
  • Mộc-Dục – Puberty – Mu Yu – 沐浴
  • Nguyệt-Đức – Moral – Yue Sha – 月德
  • Phá-Toái – Damage – Po Sui – 破碎
  • Phi-Liêm – Separation – Fei Lian – 飞廉
  • Phong-Cáo – Banner – Feng Gao – 封誥
  • Phục-Binh – Ambush – Fu Bing – 伏兵
  • Phúc-Đức – Felicity – Phuc Duc
  • Phượng-Các – Phoenix – Feng Ge – 风阁
  • Quan-Đới – Maturity – Guan Dai – 冠带
  • Quan-Phù – Authority – Guan Fu – 官府
  • Quan-Phủ – Justice – Guan Fui
  • Quả-Tú – Widow – Gua Su – 寡宿
  • Quốc-Ấn – Seal – Pan An – 攀鞍
  • Suy – Fading – Shuai – 衰
  • Tam-Thai – Third-Rank – San Tai – 三台
  • Tang-Môn – Mourning – Sang Men – 孝服
  • Tả-Phù – Left-Deputy – Zuo Fu – 左輔
  • Tấu-Thơ – Scholar – Zou Shu – 奏书
  • Thai – Conception – Tai – 胎
  • Thai-Phụ – Enigma – Tai Fu – 台輔
  • Thái-Tuế – Jupiter – Tai Sui
  • Thanh-Long – Green-Dragon – Qing Long – 青龙
  • Thiên-Đức – Heaven-Virtue – Tian De – 天德
  • Thiên-Giải – Reconcile – Tian Cai – 天才
  • Thiên-Hỉ – Birth – Tian Xi – 天喜
  • Thiên-Hình – Judgment – Tian Xing – 天刑
  • Thiên-Hư – Worries – Tian Hao
  • Thiên-Khốc – Weep – Tian Ku – 天哭
  • Thiên-Khôi – Noble – Tian Kui – 天魁
  • Thiên-Không – Eliminated – Tian Kong – 天空
  • Thiên-La – Lid – Thien La
  • Thiên-Mã – Pegasus – Tian Ma – 天馬
  • Thiên-Phúc – Luck – Tian Fu – 天福
  • Thiên-Quan – Felicity – Tian Guan – 天官
  • Thiên-Quý – Custodian – Tian Gui – 天貴
  • Thiên-Riêu – Romance – Tien Yao – 天姚
  • Thiên-Sứ – Messenger – Tian Shi – 天使
  • Thiên-Tài – Talented – Tian Tai
  • Thiên-Thọ – Longevity – Tian Shou – 天寿
  • Thiên-Thương – Suffer – Tian Shang – 天伤
  • Thiên-Trù – Chef – Tian Chu – 天廚
  • Thiên-Việt – Angel – Tian Yue – 天鉞
  • Thiên-Y – Heaven-Clothes – Tian Yao – 天姚
  • Thiếu-Âm – Knell – Guan Suo – 貫索
  • Thiếu-Dương – Fault – Hui Qi – 晦氣
  • Tiểu-Hao – Depletion – Xiao Hao – 小耗
  • TRIỆT – Obstruct – Jie Kong – 截空
  • Trực-Phù – Praying – Bing Fu
  • Trường-Sinh – Beginning – Chang Sheng – 长生
  • Tử – Death – Si – 死
  • TUẦN – Void – Xun Kong – 旬空
  • Tuế-Phá – Opponent – Sui Po – 歲破
  • Tướng-Quân – Officer – Jiang Jui
  • Tử-Phù – Exhausted – Xiao Hao – 死符
  • Tuyệt – Termination – Jue – 绝
  • Văn-Khúc – Intelligence – Wen Qu – 文曲
  • Văn-Xương – Intellectual – Wen Chang – 文昌
  • Giáp – Jia – 甲
  • Ất – Yi – 乙
  • Bính – Bing – 丙
  • Đinh – Ding – 丁
  • Mậu – Wa – 戊
  • Kỷ – Ji – 己
  • Canh – Geng – 庚
  • Tân – Xin – 辛
  • Nhâm – Ren – 壬
  • Quý – Gui – 癸
  • Tí – Rat – Zi – 子
  • Sửu – Ox – Chou – 丑
  • Dần – Tiger – Yin – 寅
  • Mão – Cat – Mao – 卯
  • Thìn – Dragon – Chen – 辰
  • Tỵ – Snake – Si – 巳
  • Ngọ – Horse – Wu – 午
  • Mùi – Goat – Wei – 未
  • Thân – Monkey – Shen – 申
  • Dậu – Rooster – You – 酉
  • Tuất – Dog – Xu – 戌
  • Hợi – Pig – Hai – 亥
  • Kim – Metal – Jin – 金
  • Mộc – Wood – Mu – 木
  • Thủy – Water – Shui – 水
  • Hỏa – Fire – Huo – 火
  • Thổ – Earth – Tu – 土
  • Sao chủ thân – Life Master
  • Sao chủ mệnh – Self Master
  • Thiên Bàn – Heaven Chart – Tian Pan – 天盘
  • Địa Bàn – Earth Chart – Di Pan – 地盘
  • Thiên Can – Heavenly Stem – Tian Gan – 天干
  • Địa Chi – Earthly Branches – 地支
  • Tứ Hóa – Four Transformation Stars – Si Hua Yao – 四化曜
  • Cung Palace – Gong – 宫

Bài viết chỉ mang tính chất tham khảo, rất mong sự góp ý của các bạn qua bình luận bên dưới.

Trần Chung – Tử Vi Nam Phái

(Dẫn theo trang tuvicaimenh.com)