Nhằm giúp bạn tiết kiệm thời gian, tiền bạc và công sức mà vẫn có thể nhìn thấy vận mệnh cuộc đời, Viettel AIO đã trang bị công cụ đặc biệt – Lá số bát tự. Đây là một phương pháp dự đoán vận hạn phức tạp và thâm sâu tương tự như tử vi. Dù không phổ biến, nhưng Lá số bát tự đã được tư vấn và biên soạn bởi Master Mai Đức Hải – một chuyên gia có hơn 12 năm kinh nghiệm trong việc tư vấn cho cá nhân và tổ chức trong và ngoài nước về những vấn đề liên quan tới Bát Trạch, Mệnh Lý, Tứ Trụ, Tử Bình…

1. Lá số bát tự (Tứ Trụ) là gì?

Giống như Tử vi, lá số bát tự (hay còn gọi là lá số Tứ trụ Tử Bình) là một công cụ hữu ích giúp xem vận mệnh con người. Lá số này được hình thành dựa trên 4 trụ gồm giờ, ngày, tháng và năm sinh. Mỗi trụ này mang một cặp Thiên can và Địa chi riêng. Mỗi cặp can và chi lại có âm dương ngũ hành khác nhau. Khi chịu tác động bởi sự vận hành của vũ trụ, các cặp can và chi này tạo ra cường nhược khác nhau, từ đó sinh ra họa phúc cho mỗi người.

Lá số bát tự có nhiều ứng dụng khá đa dạng. Trẻ em có thể được cha mẹ sử dụng để hiểu và giúp con định hướng tương lai. Thiếu niên có thể biết vận may trong học hành và thi cử. Thanh niên có thể xem sự nghiệp công danh và tình duyên. Trung niên có thể xem lá số để nắm rõ vận hạn và tiến lùi đúng lúc. Còn người cao tuổi thì muốn biết vận số cuối đời của mình.

2. Lá số bát tự cho biết điều gì?

Thông qua nghiên cứu lá số bát tự, chúng ta có thể:

  • Xem tổng thể cuộc đời từ quá khứ, hiện tại cho đến tương lai: Bản thân mình là ai? Trạng thái của mình là tốt hay xấu? Thời vận theo thời gian như thế nào? Họa phúc của mình ra sao?

  • Xem chi tiết từng mặt của cuộc sống: Tích cách, gia đạo, công danh, sự nghiệp, tình duyên, các mối quan hệ (cha mẹ, con cái, vợ chồng, bạn bè, đồng nghiệp…), tiền tài, bệnh tật, tai nạn, rủi ro…

Ngoài ra, lá số bát tự còn giúp ta tìm ra giải pháp cho các vấn đề trong mệnh cục của bản thân. Nó giúp chúng ta nhận ra sự cường nhược và mất cân bằng trong chân mệnh, từ đó tìm ra phương pháp cải vận, bổ khuyết phù hợp.

3. Các yếu tố cấu thành nên lá số bát tự

Yếu tố cốt lõi tạo nên lá số bát tự chính là 4 trụ: Giờ – Ngày – Tháng – Năm sinh. Bên cạnh đó, nó còn được kết hợp với các thành tố như:

  • 10 Thiên can: Giáp, Ất, Bính, Đinh, Mậu, Kỷ, Canh, Tân, Nhâm, Quý.
  • 12 Địa chi: Tý, Sửu, Dần, Mão, Thìn, Tị, Ngọ, Mùi, Thân, Dậu, Tuất, Hợi.
  • Ngũ hành tương sinh và ngũ hành tương khắc.
  • Vòng trường sinh: xem xét sự luân hồi, sinh lão bệnh tử.
  • Thập Thần: xem xét các mối quan hệ xung khắc, hợp hóa, trợ sinh.
  • Thần sát: xem xét hung cát thịnh suy của đại vận, tiểu vận theo từng năm.
  • Dụng Hỷ thần: yếu tố giúp tìm ra phương pháp cải vận bổ khuyết.

Nếu bạn muốn xem vận mệnh cuộc đời online, hãy sử dụng công cụ Lập lá số bát tự của Viettel AIO. Công cụ này hoàn toàn miễn phí và dễ sử dụng, giúp bạn tiết kiệm thời gian và vẫn hiểu rõ vận mệnh, hung cát và thịnh suy trong cuộc sống.

4. Ý nghĩa các thành phần trên lá số Tứ Trụ

4.1. Ý nghĩa của các trụ trên lá số

Lá số bát tự cũng được gọi là Tứ Trụ do cấu trúc của nó bao gồm 4 trụ: Giờ, Ngày, Tháng và Năm sinh. Mỗi trụ mang ý nghĩa riêng và dự báo cho từng giai đoạn cuộc đời của gia chủ.

  • Trụ Năm: đại diện cho mối quan hệ của bản thân với cha mẹ, ông bà, tổ tiên và giai đoạn còn nhỏ của gia chủ.
  • Trụ Tháng: đại diện cho mối quan hệ của bản thân với anh em bạn bè và giai đoạn thanh niên của gia chủ.
  • Trụ Ngày: đại diện cho mối quan hệ vợ chồng, mối quan hệ hiện tại và thời trung niên của gia chủ.
  • Trụ Giờ: đại diện cho mối quan hệ với con cái, mối quan hệ tương lai và tuổi già của gia chủ.

4 trụ cơ bản trong bát tự
Hình ảnh minh hoạ cho 4 trụ cơ bản trong bát tự

4.2. Tổng quan về Thập Thần trong Bát Tự

Thập Thần là một khía cạnh quan trọng của lá số bát tự, thể hiện mối quan hệ của gia chủ với lục thân. Thập Thần được xác định bằng cách lấy Thiên Can là mệnh chủ phối hợp với Can Chi ngũ hành tương hợp, tương khắc của can chi Tứ Trụ để đưa ra luận đoán. Thập Thần phản ánh đặc điểm tính cách và tình trạng của mỗi người.

Thập Thần đại diện cho tất cả các mối quan hệ trong cuộc sống như ông bà tổ tiên, cha mẹ, anh chị em, bạn bè, đồng nghiệp và con cái. Chúng có tác động trực tiếp đến vận trình cuộc đời của mỗi người. Thập Thần bao gồm:

  • Nhóm 1: Quan Sát (Thất Sát) và Chính Quan: Đại diện cho những cái khắc chế, chi phối chính bản thân ta.
  • Nhóm 2: Ấn Tinh (Thiên Ấn và Chính Ấn): Đại diện cho mong muốn sự giúp đỡ, trợ giúp của người khác chính là người sinh ra ta.
  • Nhóm 3: Tỷ Kiếp (Tỷ Kiên và Kiếp Tài): Đại diện cho sự trợ giúp từ anh em, bạn bè để đạt thành tựu.
  • Nhóm 4: Thực Thương (Thực Thần và Thương Quan): Đại diện cho những sự vật, sự việc mà chính ta sản sinh ra như con cái, kiến thức, năng lực…
  • Nhóm 5: Tài Tinh (Thiên Tài và Chính Tài): Đại diện cho sự hấp dẫn với tiền bạc và đặc tính phong lưu, đa tình.

4.3. Sự biến hóa của Can Chi trong Tứ Trụ

Thiên can ngũ hợp

  • Ngũ hợp hóa Thổ: Giáp – Kỷ.
  • Ngũ hợp hóa Kim: Ất – Canh.
  • Ngũ hợp hóa Thủy: Bính – Tân.
  • Ngũ hợp hóa Mộc: Đinh – Nhâm.
  • Ngũ hợp hóa Hỏa: Mậu – Quý.

Thiên can tương sinh

  • Can tương sinh Mộc: Giáp – Ất.
  • Can tương sinh Hỏa: Bính – Đinh.
  • Can tương sinh Thổ: Mậu – Kỷ.
  • Can tương sinh Kim: Canh – Tân.
  • Can tương sinh Thủy: Nhâm – Quý.

Thiên can xung khắc

  • Can khắc Mộc: Giáp – Ất.
  • Can khắc Thổ: Bính – Đinh.
  • Can khắc Hỏa: Mậu – Kỷ.
  • Can khắc Kim: Canh – Tân.
  • Can khắc Thủy: Nhâm – Quý.

Địa chi hội phương

  • Đông mộc: Tuổi Dần, Mão, Thìn.
  • Nam hỏa: Tuổi Tỵ, Ngọ, Mùi.
  • Tây kim: Tuổi Thân, Dậu, Tuất.
  • Bắc Thủy: Tuổi Hợi, Tý, Sửu.

Địa chi bán tam hợp

  • Bán hợp sinh: Hợp Trung chính (Hợi và Mão), Hợp Nhân nghĩa (Dần và Ngọ), Hợp uy lực (Tỵ và Dậu), Hợp vô tình (Thân và Tý).
  • Bán hợp mộ: Mộc (Mão và Mùi), Hỏa (Ngọ và Tuất), Kim (Dậu và Sửu), Thủy (Tý và Thìn).

Địa chi tương phá

  • Tý phá Mùi.
  • Sửu phá Ngọ.
  • Dần phá Tỵ.
  • Mão phá Thìn.
  • Thân phá Hợi.
  • Dậu phá Tuất.

Địa chi tương hại

  • Tý và Mùi.
  • Sửu và Ngọ.
  • Dần và Tỵ.
  • Mão và Thìn.
  • Thân và Hợi.
  • Dậu và Tuất.

Địa chi lục hợp

Cặp địa chi Âm và Dương tạo thành 6 cặp lục hợp, có tác dụng cải biến ngũ hành.

  • Tý – Sửu.
  • Dần – Hợi.
  • Mão – Tuất.
  • Thìn – Dậu.
  • Tị – Thân.
  • Ngọ – Mùi.

Địa chi lục phá

Biểu thị sự chống phá lẫn nhau của các địa chi.

  • Thân – Tỵ.
  • Thìn – Sửu.
  • Mão – Ngọ.
  • Dần – Hợi.
  • Tý – Dậu.
  • Tuất – Mùi.

5. Cách sử dụng công cụ lá số bát tự

Dưới đây là hướng dẫn sử dụng công cụ Lá số bát tự của Viettel AIO do chuyên gia Mai Đức Hải chia sẻ.

  1. Truy cập vào trang web Viettel AIO tại đây.
  2. Tìm và truy cập vào công cụ Lá số bát tự.
  3. Nhập thông tin cá nhân của bạn vào các trường được yêu cầu: Giờ, Ngày, Tháng và Năm sinh.
  4. Nhấp vào nút “Tạo lá số” để xem kết quả.

Qua việc sử dụng công cụ này, bạn sẽ nhận được một lá số bát tự chi tiết về vận mệnh và tương lai của mình. Hãy khám phá và áp dụng thông tin này để khắc phục khuyết điểm và phát huy tốt nhất tiềm năng bên trong mình.

Hãy truy cập Viettel AIO ngay để khám phá thêm về lá số bát tự và các công cụ tư vấn vận mệnh cuộc sống.