
Ngày lễ tết là những dịp đặc biệt để chúng ta tận hưởng không khí hân hoan, vui tươi và gắn kết gia đình. Tuy nhiên, bạn có biết tên gọi của những ngày lễ tết thông dụng bằng tiếng Trung không? Hôm nay, chúng ta sẽ cùng nhau học cách dịch tên những ngày lễ tết này sang tiếng Trung để có thể trao đổi và chia sẻ với bạn bè Trung Quốc.
TÓM TẮT
Từ vựng tiếng Trung về Tết Nguyên Đán
Trước hết, chúng ta hãy tìm hiểu các từ vựng tiếng Trung liên quan đến Tết Nguyên Đán:
- 1月1日: 元旦 (Yuándàn): Tết Dương Lịch (ngày 1/1).
- 1月1日 (农历 ): 春节 (Chūnjié): Tết Nguyên Đán (ngày 1/1 âm lịch).
Từ vựng tiếng Trung về Tết ông Công ông Táo
Tiếp theo, hãy tìm hiểu các từ vựng tiếng Trung về Tết ông Công ông Táo:
- 12月23日: 灶君节 (Zào jūn jié): Ông Táo chầu trời (ngày 23/12 âm lịch).
Tên các ngày lễ tết thông dụng bằng tiếng Trung
Dưới đây là danh sách tên các ngày lễ tết thông dụng và cách dịch sang tiếng Trung:
- 2月3号: 越南共产党出生 (Yuènán gòngchǎndǎng chūshēng): Thành lập Đảng Cộng sản Việt Nam (ngày 3/2).
- 2月27号: 越南医生节 (Yuènán yīshēng jié): Ngày Thầy thuốc Việt Nam (ngày 27/2).
- 3月8号: 妇女节 (Fùnǚ jié): Quốc tế Phụ nữ (ngày 8/3).
- 3月初十: 雄王祭 (Xióng wáng jì): Giỗ Tổ Hùng Vương (ngày 10/3 âm lịch).
- 4月30日: 南方解放日 (Nánfāng jiěfàng rì): Ngày giải phóng miền Nam, thống nhất đất nước (ngày 30/4).
- 5月1 日: 国际劳动节 (Guójì láodòng jié): Quốc tế Lao động (ngày 1/5).
- 5月5号: 端午节 (Duānwǔ jié): Tết Đoan Ngọ (ngày 5/5 âm lịch).
- 6月1号: 国际儿童 (Guójì értóng): Quốc tế Thiếu nhi (ngày 1/6).
- 7月27号: 残疾人的烈士节 (Cánjí rén de lièshì jié): Ngày Thương binh Liệt sĩ (ngày 27/7).
- 7月15号: 盂兰盆节 (Yú lán pén jié): Vu Lan (ngày 15/7 âm lịch).
- 9月2日: 国庆 (Guóqìng): Quốc khánh (ngày 2/9).
- 1月9日: 学生节 (Xuéshēng jié): Ngày Sinh viên – Học sinh Việt Nam (ngày 9/1).
- 8月15号: 中秋节 (Zhōngqiū jié): Tết Trung Thu (ngày 15/8 âm lịch).
- 10月10号: 河内解放日 (Hénèi jiěfàng rì): Ngày Giải phóng Thủ đô Hà Nội (ngày 10/10).
- 10月20号: 越南妇女节 (Yuènán fùnǚ jié): Ngày Phụ nữ Việt Nam (ngày 20/10).
- 11月20号: 越南老师节 (Yuènán lǎoshī jié): Ngày Nhà giáo Việt Nam (ngày 20/11).
- 12月22日: 越南建军节 (Yuènán jiàn jūn jié): Ngày thành lập Quân đội Nhân dân Việt Nam (ngày 22/12).
- 12月25号: 圣诞节 (Shèngdàn jié): Lễ Giáng Sinh (ngày 25/12).
FAQs
Q: Ngày nào là Tết Nguyên Đán trong tiếng Trung?
A: Tết Nguyên Đán trong tiếng Trung là “春节 (Chūnjié)” và diễn ra vào ngày 1/1 âm lịch.
Q: Ngày nào là Tết Trung Thu trong tiếng Trung?
A: Tết Trung Thu trong tiếng Trung là “中秋节 (Zhōngqiū jié)” và diễn ra vào ngày 15/8 âm lịch.
Kết luận
Chúng ta đã tìm hiểu tên các ngày lễ tết thông dụng bằng tiếng Trung và cách dịch chúng. Hy vọng bài viết này sẽ giúp bạn có thêm kiến thức và sẽ hữu ích trong việc giao tiếp với bạn bè Trung Quốc về những ngày lễ này. Để biết thêm thông tin về các sản phẩm và dịch vụ của Viettel AIO, vui lòng truy cập Viettel AIO.


Bài viết liên quan: