Các loài mèo hoang dã lớn nhất thế giới có sức mạnh đáng kinh ngạc và đa dạng, phần lớn sống trên cạn. Tuy nhiên, chúng không giống như hình ảnh thông thường về mèo. Một số loài mèo hoang dã có khả năng bơi lội tốt và có những tập tính đặc biệt.

Linh miêu đồng cỏ Caracal

Ảnh: San Diego Zoo

Linh miêu đồng cỏ Caracal là một trong những loài mèo hoang dã lớn nhất thế giới. Đây là một loài mèo phân bố ở 60 quốc gia ở châu Á và châu Phi.

Trong số các loài thú họ mèo, linh miêu này có kích thước vừa phải và có ngoại hình đáng yêu. Chúng thường được nuôi làm thú cưng trong nhà. Linh miêu Caracal có chân dài, mặt ngắn, tai dài và răng nanh dài. Lông của chúng có màu nâu đỏ hoặc màu cát, trong khi bụng thì nhạt hơn với những mảng nhỏ màu đỏ. Thân mình dài 40-50 cm và nặng từ 8-19 kg.

Linh miêu đồng cỏ thích sống trong rừng, đồng cỏ, bán hoang mạc và rừng cây bụi. Tuy nhiên, chúng đặc biệt ưa thích những khu vực khô hạn với ít mưa và có nhiều nơi che phủ. Chúng cũng có thể được tìm thấy ở các môi trường sống trên núi, như ở Cao nguyên Ethiopia. Tuổi thọ của linh miêu đồng cỏ có thể lên đến trên 20 năm trong môi trường nuôi nhốt.

Mèo chân đen Felis nigripes

Mèo chân đen có phân bố ở các thảo nguyên và đồng cỏ ở miền Nam châu Phi, bao gồm Botswana, Namibia, Nam Phi, Angola, Zimbabwe và Lesotho. Địa hình nơi chúng sống có lượng mưa trung bình từ 100 đến 500 mm mỗi năm. Chúng tạo ổ trong hang hoặc gò mối bỏ hoang và cũng trú ẩn tạm thời trong bụi rậm.

Trong số các loài mèo hoang dã lớn nhất thế giới, mèo chân đen là loài nhỏ nhất trong số các loài ở châu Phi. Lông của chúng có màu nâu nhạt với những đốm đen đến nâu sẫm trên lưng, hai bên cơ thể và bụng. Sọc màu nâu sẫm tương tự như đốm xuất hiện trên má, chân trước, hông và đuôi.

Mèo chân đen cũng có tuổi thọ tương đối, khoảng 15,6 năm trong môi trường nuôi nhốt. Thức ăn chủ yếu của chúng bao gồm động vật có vú và chim. Động vật có vú chiếm 72% khẩu phần ăn, trong khi chim chiếm 26%. Một điều thú vị là những con vật nhỏ có trọng lượng dưới 40 g chiếm hơn một nửa số lượng con mồi mà mèo chân đen săn bắt.

Quần thể mèo chân đen đang giảm sút và chỉ còn khoảng 9.700 cá thể tồn tại trong tự nhiên.

Ảnh: iNaturalist

Mèo rừng Nam Mỹ Leopardus geoffroyi

Đây là loài mèo bản địa ở Nam Mỹ, bao gồm Argentina, Brazil, Bolivia, Chile, Paraguay và Uruguay. Loài mèo này sinh sống ở nhiều môi trường sống trên cạn nhiệt đới và cận nhiệt đới. Mèo rừng Nam Mỹ có thể sống trong các môi trường sống như đồng cỏ núi khô, vùng cây bụi, đồng cỏ ngập nước ven biển, thảo nguyên và vùng đất ngập nước, đồng cỏ ôn đới, thảo nguyên và trảng cây bụi, và rừng lá rộng khô. Môi trường sống có thể ẩm ướt hoặc khô ráo và có độ che phủ thực vật khác nhau, nhưng vẫn đủ để mèo rừng Nam Mỹ săn mồi hiệu quả.

Mèo núi Andes Leopardus jacobita

Cùng với mèo rừng Nam Mỹ, mèo núi Andes chỉ được tìm thấy ở Nam Mỹ, bao gồm Argentina, Bolivia, Chile và Peru. Mèo núi Andes có bộ lông màu xám tro, đầu, mặt và đôi tai hình tròn màu xám. Mũi và môi của chúng có màu đen với vùng xung quanh màu trắng. Có hai đường nâu sẫm chạy từ khóe mắt qua gò má. Mèo núi Andes có những đốm đen ở chân trước và những đốm màu nâu vàng ở hai bên sườn. Chúng cũng có tới hai dải sẫm màu ở chi sau.

Các cá thể trưởng thành của mèo núi Andes có chiều dài từ đầu đến thân từ 57,7 đến 85cm, với đuôi dài từ 41,3 đến 48,5cm. Chiều cao đến vai khoảng 36cm và trọng lượng lên tới 5,5kg.

Mèo núi Andes chỉ sống ở những nơi có độ cao lớn trong dãy Andes, từ 1.800m ở phía nam Andes đến hơn 4.000m ở Chile, Bolivia và miền trung Peru. Môi trường này khô cằn, nhiều đá và thực vật thưa thớt, cho thấy mèo núi Andes ưa thích môi trường sống ôn đới và trên cạn.

Mèo đốm nhỏ Leopardus tigrinus

Mèo đốm nhỏ Leopardus tigrinus

Mèo đốm nhỏ có trọng lượng từ 1,5kg đến 3kg. Con đực lớn hơn con cái một chút và có thể nặng tới 3kg, trong khi con cái thường nặng từ 1,5 đến 2,0kg. Chiều dài đầu và thân của con đực dao động từ 805 đến 830mm, với chiều dài đuôi từ 317 đến 360mm. Con cái có chiều dài từ 763 đến 780mm, với chiều dài đuôi từ 270 đến 305mm.

Mèo đốm nhỏ thường sống từ 10 đến 14 năm trong tự nhiên và có thể sống tới 23 năm trong điều kiện nuôi nhốt. Con mồi chính của chúng bao gồm chim và các loài thú nhỏ như gặm nhấm. Quần thể mèo đốm nhỏ chỉ còn khoảng 10.000 cá thể và đang suy giảm.

Mèo đốm margay (Leopardus wiedii)

Mèo đốm margay là loài mèo bản địa của các khu rừng nhiệt đới và cận nhiệt đới ở Trung và Nam Mỹ. Mèo đốm margay nặng từ 2,6-4kg, với chiều dài cơ thể từ 48-79cm và chiều dài đuôi từ 33-51cm.

Không giống như hầu hết các con mèo khác, mèo cái chỉ có hai núm vú. Lông của mèo đốm margay có màu nâu và có nhiều hàng đốm màu nâu sẫm hoặc đen và có sọc dọc. Phần bụng có màu nhạt từ màu vàng da bò đến trắng và đuôi có nhiều dải sẫm màu với chỏm đuôi màu đen.

Mèo đốm margay nổi tiếng với khả năng leo trèo và tính khí linh hoạt. Chúng có khả năng đảo chiều bằng chân sau và có thể treo mình bằng chân sau sau mỗi lần nhảy xuống như sóc.

Linh miêu Iberia Lynx pardinus

Linh miêu Iberia là một trong hai loài mèo ăn thịt đặc hữu của châu Âu (loài còn lại là chồn châu Âu). Linh miêu Iberia phân bố ở Bán đảo Iberia, chủ yếu là khu vực phía tây nam của Tây Ban Nha và phần lớn Bồ Đào Nha.

Mặc dù từng sống ở khắp châu Âu, nhưng phạm vi phân bố của linh miêu Iberia đã thu hẹp đáng kể trong một thế kỷ rưỡi qua. Một thế kỷ trước, loài này còn được tìm thấy ở miền bắc của Bán đảo Iberia và duy trì mật độ tương đối cao ở miền nam.

Tuy nhiên, trong vòng 50 năm, quần thể linh miêu Iberia đã bị suy giảm gần như tuyệt chủng ở phía bắc và đang giảm chóng mặt ở phía nam. Mức suy giảm đáng kể nhất diễn ra từ năm 1960 đến 1990, khi phạm vi sống của chúng giảm gần 80%.

Báo đốm và báo hoa mai

Theo Tổ chức Quốc gia Bảo tồn Thiên nhiên, báo đốm (Panthera onca) là loài mèo lớn nhất ở châu Mỹ. Chúng sống ở Bắc, Trung và Nam Mỹ, nhưng phạm vi phân bố chủ yếu ở rừng nhiệt đới Amazon.

Báo đốm thường có chiều dài từ 1,5-1,8m không tính đuôi và có thể dài tới 2,7m nếu tính cả đuôi. Cân nặng của chúng có thể tới 158kg. Báo đốm thường săn mồi như hươu, khỉ và cá.

Báo hoa mai cũng là một kẻ săn mồi vô cùng khéo léo và mạnh mẽ. Chúng có chiều dài từ 1,9m không tính đuôi và có thể dài tới 2,9m nếu tính cả đuôi. Loài này cũng có thể nặng tới 75kg. Báo hoa mai thường săn những con mồi cỡ trung bình, bao gồm linh dương. Đôi khi chúng cũng bị tấn công bởi các loài mèo lớn khác như sư tử và hổ.

Sư tử

Sư tử là một trong những loài mèo lớn thứ hai trên thế giới và thường được gọi là “vua của động vật”. Chúng là những con mèo có xã hội cao nhất và thường sống thành từng đàn. Sư tử đực có bờm và lớn hơn sư tử cái. Thân mình của con đực có thể dài tới 3m, không tính đuôi và nặng tới 250kg.

Quần thể sư tử đang giảm sút và thường được tìm thấy ở hầu hết các quốc gia châu Phi như Botswana, Tanzania và Cộng hòa Trung Phi. Cũng có một quần thể sư tử Châu Á sống biệt lập ở Tây Bắc Ấn Độ. Sư tử chủ yếu săn mồi những con vật có kích thước trung bình đến lớn, bao gồm linh dương và ngựa vằn.

Hổ

Hổ là loài mèo lớn nhất thế giới. Theo Quỹ Động vật Hoang dã Thế giới (WWF), hổ có thể dài tới 3m giống như sư tử, nhưng nặng đến 300kg.

Hổ chủ yếu sống trong các khu rừng nhiệt đới ở Châu Á, bao gồm Ấn Độ và Indonesia. Chúng cũng được tìm thấy ở những vùng có khí hậu lạnh hơn như vùng viễn đông của Nga và vùng núi của Bhutan.


Tuy vậy, điểm đặc biệt hơn cả, hổ và sư tử không chỉ là những chú mèo lớn mạnh mẽ mà còn mang trong mình một tình hình tồi tệ. Quần thể của cả hai loài đang giảm, có nguy cơ tuyệt chủng trong tương lai. Việc bảo vệ và bảo tồn các loài mèo hoang dã này là một trách nhiệm của chúng ta để chúng có thể tiếp tục tồn tại và phát triển trong thiên nhiên.