Máy giặt Samsung đã trở nên rất phổ biến trên thị trường Việt Nam. Với nhiều chương trình giặt và tính năng hiện đại, nó đã giúp công việc giặt giũ trở nên nhẹ nhàng hơn. Nhưng bạn đã hiểu và biết đến tất cả các ký hiệu trên máy giặt Samsung chưa? Hãy cùng tìm hiểu ngay trong bài viết này!
Các ký hiệu trên máy giặt Samsung
Phần bảng điều khiển của máy giặt Samsung thường được trang bị núm xoay chọn chương trình. Tất cả các chương trình giặt đều được chú thích cụ thể bằng tiếng Anh và tiếng Việt để bạn có thể hiểu và sử dụng dễ dàng.

Với màn hình hiển thị bên tay phải, các chức năng chủ yếu được biểu thị bằng các ký hiệu, điều này có thể gây nhầm lẫn cho những người dùng mới. Dưới đây là ý nghĩa của các ký hiệu mà bạn nên biết:
Các ký hiệu trên máy giặt Samsung cửa trước
- (1) Temp: Nhiệt độ nước.
- (2) Rinse: Chức năng Xả.
- (3) Spin: Chức năng Vắt.
- (4) Options: Chương trình giặt tùy chọn.
- (5) Bubble Soak: Chức năng ngâm.
- (6) Delay End: Chức năng hẹn giờ.
- (7) Easy Iron: Chức năng dễ ủi.
Hiện nay, với dòng máy giặt Samsung cửa trước, toàn bộ bảng điều khiển đều được ghi bằng tiếng Anh – Việt thay cho các ký hiệu. Điều này giúp người dùng dễ dàng làm quen và thuận tiện hơn khi cài đặt chương trình giặt.

Thông qua các ký hiệu có trong tên sản phẩm, bạn có thể biết được rất nhiều thông tin liên quan đến máy giặt. Thông thường, tên máy giặt Samsung sẽ được chia thành nhiều phần, mỗi phần mang một ý nghĩa khác nhau.
Để hình dung rõ hơn, hãy xem ví dụ về ý nghĩa các ký hiệu trên sản phẩm Máy Giặt Samsung Inverter AI 10 Kg WW10TP44DSB / SV.
Ý nghĩa các ký hiệu trên tên sản phẩm máy giặt Samsung
Như đã đề cập, mỗi phần ký hiệu trong tên đều thể hiện một thông tin cụ thể về sản phẩm:
-
WW: Dòng máy giặt Samsung cửa trước – lồng ngang.
-
WA: Dòng máy giặt Samsung cửa trên – lồng đứng.
-
WD: Dòng máy giặt Samsung cửa trước – lồng ngang, có tính năng sấy quần áo.
-
75: Dung tích giặt 7.5kg.
-
80: Dung tích giặt 8.0kg.
-
90: Dung tích giặt 9.5kg.
-
24: Dung tích giặt 24kg.
-
H: Năm sản xuất 2014.
-
J: Năm sản xuất 2015.
-
K: Năm sản xuất 2016.
-
M: Năm sản xuất 2017.
-
R: Năm sản xuất 2020.
-
T: Năm sản xuất 2021.
-
A: Năm sản xuất 2022.
-
3-4: Dòng cơ bản.
-
5-6: Dòng thuộc phân khúc trung cấp.
-
7-8-9: Dòng thuộc phân khúc cao cấp.
-
Các ký tự tiếp theo biểu thị cho tính năng của máy giặt Samsung. Con số càng cao, tính năng càng nhiều.
-
S: Dạng nắp trên, làm bằng kính chịu lực và có khoảng trong suốt để nhìn thấy được đồ bên trong lồng giặt.
-
Y: Cửa màu trắng, có cửa phụ và có chốt để mở cửa.
-
W: Giống cửa Y nhưng có thêm phần viền trong suốt hút mắt hơn.
-
K: Cửa màu trắng và có chốt mở cửa.
-
E: Cửa màu trắng, cạnh viền trong suốt và không có chốt mở cửa.
-
Q: Cửa màu đen, cạnh viền trong suốt, có cửa phụ thêm đồ và không có chốt mở cửa.
-
G: Cửa màu đen viền trong suốt và có chốt mở cửa.
-
W: Màu trắng.
-
B: Màu đen.
-
G: Màu xám.
-
P: Màu xám inox.
-
SV: Sản phẩm được bán tại thị trường Việt Nam.
Với tên sản phẩm “Máy Giặt Samsung Inverter AI 10 Kg WW10TP44DSB / SV”, bạn có thể biết được những thông tin sau:
- Máy giặt thuộc dòng cửa trước, có dung tích giặt là 10kg.
- Máy giặt Samsung này được sản xuất năm 2021.
- Phần cửa làm bằng kính chịu lực, trong suốt giúp người dùng dễ dàng quan sát bên trong lồng giặt.
- Toàn thân máy có màu đen và được bán chính hãng tại thị trường Việt Nam.
Hy vọng những thông tin trên đã giúp bạn hiểu rõ các ký hiệu trên máy giặt Samsung. Đừng ngần ngại tham khảo các sản phẩm máy giặt Samsung bán chạy tại Viettel AIO để tận dụng tối đa các chức năng trên chiếc máy giặt Samsung của bạn.
FAQs
Coming soon…
Kết luận
Thông qua việc giải mã các ký hiệu trên máy giặt Samsung, bạn có thể hiểu rõ hơn về các thông tin quan trọng liên quan đến sản phẩm của mình. Hy vọng bài viết này đã giúp bạn nắm bắt được ý nghĩa của các ký hiệu và tận dụng hết các tính năng trên máy giặt Samsung của bạn.



Bài viết liên quan: