Hầu hết chúng ta đều biết Nhật Bản là một đất nước với ẩm thực phong phú và đa dạng. Nhưng bạn có biết rằng có tới 28 loại gia vị nấu ăn đặc biệt mà bạn nên có trong căn bếp của mình? Hôm nay, Viettel AIO sẽ giới thiệu cho bạn danh sách này và giải thích vì sao chúng là những must-have trong bếp của bạn.
TÓM TẮT
- 1 5 loại gia vị cơ bản trong ẩm thực Nhật Bản (Sa-Shi-Su-Se-So)
- 2 7 loại gia vị Nhật Bản cần thiết khác cho căn bếp của bạn
- 3 Khám phá 11 loại gia vị Nhật Bản có thể bạn đã từng nhìn thấy
- 3.1 Furikake (ふりかけ)
- 3.2 Bột ớt Nhật Bản (Togarashi / 唐辛子)
- 3.3 Cá ngừ bào (Katsuobushi / 鰹節)
- 3.4 Muối tiêu Yuzu (Yuzu Kosho / 柚子胡椒)
- 3.5 Hạt tiêu Sansho Nhật Bản (Sansho / 山椒)
- 3.6 Rong biển khô (Aonori / 青のり)
- 3.7 Lá tía tô (Shiso / しそ)
- 3.8 Mù tạt vàng Nhật Bản (Karashi / からし)
- 3.9 Dầu mè và các loại hạt (Goma Yu và Goma / ゴマ油 và 胡麻)
- 3.10 Dầu ớt Nhật Bản (Rayu / ラー油)
- 3.11 Umeboshi (梅干し)
- 4 Khám phá 5 loại nước sốt của Nhật Bản
5 loại gia vị cơ bản trong ẩm thực Nhật Bản (Sa-Shi-Su-Se-So)
Đường (Sato / 砂糖)
Có rất nhiều món ăn Nhật Bản có vị ngọt, vì vậy, đường chính là một trong những loại gia vị không thể thiếu trong ẩm thực của Nhật Bản. Đường được sử dụng phổ biến nhất là “johakuto” (上白糖), một loại đường trắng có thêm glucose và fructose, tạo nên kết cấu ẩm hơn so với đường thông thường. Ngoài ra, đường Caster (guranyuto / グラニュー糖) và đường mía (kibizato / きび砂糖) cũng rất phổ biến trong ẩm thực Nhật.
Với những người quan tâm đến sức khỏe, đường mía và đường làm từ củ cải đường là lựa chọn tốt hơn. Đường wasanbon (和三盆) cũng được sử dụng để làm bánh kẹo truyền thống của Nhật Bản. Đường là một loại gia vị không thể thiếu trong bếp của bạn, đảm bảo rằng mọi món ăn của bạn có vị ngọt hoàn hảo.
Muối (Shio / 塩)
Muối là một loại gia vị thiết yếu trong ẩm thực Nhật Bản, với công dụng là để bảo quản thực phẩm và bổ sung hương vị cho các món ăn. Vì Nhật Bản là một quốc đảo, muối biển là loại muối phổ biến nhất trong căn bếp của người Nhật. Muối biển rất đa dạng với các loại từ muối từ rong biển, muối có hương vị như yuzu shio (ゆず塩) và matcha shio (抹茶塩). Người Nhật thường trộn và kết hợp các loại muối khác nhau tùy thuộc vào từng món ăn để trải nghiệm ẩm thực độc đáo hơn.
Giấm gạo (Su / 酢)
Giấm gạo là một loại gia vị phổ biến trong ẩm thực Nhật Bản. Với vị chua nhẹ hơn so với các loại giấm khác như giấm balsamic, giấm gạo thích hợp để chế biến các món ăn Nhật Bản. Đây là loại gia vị không thể thiếu để chế biến một số món ăn Nhật Bản nổi tiếng, ví dụ như sushi!
Nước tương (Shoyu hoặc Seuyu / 醤油)
Nước tương là một loại gia vị quan trọng trong ẩm thực Nhật Bản. Nước tương có nguồn gốc từ Trung Quốc và đã được du nhập vào Nhật Bản từ khoảng thế kỷ thứ VII. Nước tương vốn có thể được chia thành hai loại: đậm (koikuchi / 濃口) và nhạt (usukuchi / 薄口). Ngoài ra, còn có nhiều loại nước tương độc đáo khác như tamari (たまり), nước tương trắng (shiro shoyu / 白醤油), và nước tương có hương vị khác nhau như dashi, cam quýt “ponzu”, và nhiều hương vị khác. Nước tương là một loại gia vị chính trong nhiều món ăn Nhật Bản, đảm bảo mang lại hương vị đậm đà cho món ăn của bạn.
Miso (味噌)
Miso là một loại tương đậu nành lên men truyền thống không thể thiếu của người Nhật. Miso đang được rất nhiều người quan tâm vì hương vị umami tuyệt vời và lợi ích sức khỏe mà nó mang lại. Có rất nhiều loại miso được bán tại Nhật Bản, từ miso đỏ, miso trắng cho đến miso hỗn hợp. Một số loại miso ít muối hơn cũng được phổ biến. Miso là một loại gia vị đa dụng, có thể được sử dụng trong nhiều món ăn.
7 loại gia vị Nhật Bản cần thiết khác cho căn bếp của bạn
Rượu gạo Nhật Bản (Mirin / みりん)
Rượu mirin là một loại rượu gạo ngọt của Nhật Bản. Mirin được sử dụng để thêm vị ngọt nhẹ và vị umami cho món ăn cũng như giúp khử mùi hiệu quả. Nó cũng giúp làm tăng độ bóng cho thực phẩm. Nếu bạn không thể mua rượu mirin, bạn có thể tự pha theo tỷ lệ 3:1 rượu sake và đường để thay thế.
Rượu Sake nấu ăn (Ryori Shu hoặc O-Sake / 料理酒 hoặc お酒)
Rượu Sake nấu ăn có nồng độ cồn cao hơn rượu mirin và ít đường hơn, mang lại hương vị sắc nét hơn. Rượu sake nấu ăn có thể sử dụng làm nước chấm hoặc làm bếp. Bạn có thể thay thế rượu sake bằng rượu sherry hoặc rượu gạo Trung Quốc.
Dashi (だし / 出汁)
Dashi là nước dùng cơ bản trong ẩm thực Nhật Bản, được làm từ tảo bẹ khô “kombu”, cá cơm khô hoặc cá mòi, nấm “shiitake” và cá ngừ bào. Dashi là nền tảng cho nhiều món ăn khác nhau như súp miso và ramen. Bạn có thể làm dashi từ các nguyên liệu đầu tiên hoặc mua dashi ăn liền ở siêu thị.
Mentsuyu (めんつゆ)
Mentsuyu là một loại nước dùng cơ bản của Nhật Bản, giúp làm tăng thêm hương vị umami cho món ăn mà không cần thêm nhiều nguyên liệu nấu ăn khác. Mentsuyu thích hợp cho nhiều món ăn như cơm bò “gyudon”, mì soba lạnh và các món lẩu. Nếu bạn muốn thêm hương vị umami vào món ăn của mình, mentsuyu là sự lựa chọn tuyệt vời.
Wasabi (わさび)
Wasabi là cải ngựa Nhật Bản, được xay nhuyễn để làm gia vị ăn cùng với các món hải sản sống như sashimi và sushi. Wasabi có vị cay đặc trưng và giúp làm tăng thêm hương vị cho món ăn. Một điều lưu ý là wasabi bạn thấy ở nhà hàng thường không phải là wasabi thật, mà là loại gia vị được nhuộm màu cho cải ngựa thông thường.
Mayonnaise (マヨネーズ)
Mayonnaise Kewpie là thương hiệu mayonnaise nổi tiếng nhất của Nhật Bản. Nó có vị trứng đậm đà, béo ngậy và thơm ngon. Mayonnaise được sử dụng trong nhiều món ăn như salad và bánh pizza Nhật Bản. Mayonnaise Kewpie có thể thay thế cho các loại mayonnaise khác.
Gừng (Shoga / 生姜)
Gừng được sử dụng rộng rãi trong ẩm thực Nhật Bản vì mang hương vị độc đáo và giúp món ăn thêm phần ngon miệng. Gừng thường được bào nhỏ hoặc cắt thành sợi và được ăn kèm với các món ăn ninh như món thịt lợn xào gừng “shogayaki”. Gừng cũng có thể được ăn kèm với sushi như một món ăn giúp loại bỏ mùi tanh hoặc làm món gari trong lễ hội mùa xuân (link).
Khám phá 11 loại gia vị Nhật Bản có thể bạn đã từng nhìn thấy
Furikake (ふりかけ)
Furikake là một loại gia vị khô của Nhật Bản dùng để rắc lên cơm. Nó thường được làm từ các nguyên liệu như cá khô, rong biển, đường, muối, v.v. Furikake cũng có thể được dùng làm gia vị cho các món ăn khác như salad và mì ống! Nó thường có rất nhiều loại và nhiều hương vị khác nhau, có thể được bảo quản trong tủ lạnh và có giá cực kỳ rẻ.
Bột ớt Nhật Bản (Togarashi / 唐辛子)
Togarashi là thuật ngữ chung để chỉ ớt của Nhật Bản. Loại ớt này vô cùng đa dạng và có thể tìm thấy trên khắp Nhật Bản. Tuy nhiên, hầu hết người Nhật thường sử dụng hai loại gia vị ớt là shichimi togarashi (七味) và ichimi togarashi (一味) (link).
Cá ngừ bào (Katsuobushi / 鰹節)
Katsuobushi là một loại gia vị bột phổ biến của Nhật Bản và thường mang hương vị tinh tế kết hợp giữa cam, quýt và có vị cay nồng do được làm từ hạt và lá của quả hạt tiêu sansho – một loại tiêu giống như hạt tiêu Tứ Xuyên, nổi tiếng trong ẩm thực Trung Quốc. Tuy nhiên, khác với hạt tiêu Tứ Xuyên, sansho không để lại vị cay nồng trong miệng khi ăn (link).
Muối tiêu Yuzu (Yuzu Kosho / 柚子胡椒)
Yuzu kosho là một loại bột nhão làm từ ớt, vỏ cam yuzu và muối. Nó có nguồn gốc từ Kyushu, và trong phương ngữ địa phương, “kosho” có nghĩa là ớt, chứ không phải là hạt tiêu. Yuzu kosho được sử dụng trong tất cả các món ăn như một loại gia vị, nhưng thường được sử dụng nhiều nhất với các món ăn làm từ thịt gà và các loại thực phẩm béo, nhiều dầu mỡ (link).
Hạt tiêu Sansho Nhật Bản (Sansho / 山椒)
Sansho là một loại gia vị bột phổ biến của Nhật Bản và thường mang hương vị tinh tế kết hợp giữa cam, quýt và có vị cay nồng do được làm từ hạt và lá của quả hạt tiêu sansho – một loại tiêu giống như hạt tiêu Tứ Xuyên, nổi tiếng trong ẩm thực Trung Quốc. Tuy nhiên, khác với hạt tiêu Tứ Xuyên, sansho không để lại vị cay nồng trong miệng khi ăn (link).
Rong biển khô (Aonori / 青のり)
Aonori là rong biển đã được sấy khô và được xay thành bột hoặc những mảnh vụn nhỏ. Aonori thường được sử dụng làm lớp gia vị phủ bên trên cho rất nhiều món ăn như okonomiyaki, yakisoba và takoyaki. Ngoài việc đem lại vị umami cho món ăn, aonori còn rất giàu khoáng chất và axit amin (link).
Lá tía tô (Shiso / しそ)
Shiso là lá tía tô và có hương vị gần giống như bạc hà và có một chút vị cam. Điều này khiến shiso trở thành một loại gia vị tuyệt vời để khử mùi tanh, ăn cùng với các món thịt và giúp kích thích cảm giác thèm ăn. Ở Nhật Bản, có hai loại shiso phổ biến nhất là lá shiso xanh và lá shiso đỏ/tím (link).
Mù tạt vàng Nhật Bản (Karashi / からし)
Được làm từ hạt của cây mù tạt phương Đông, karashi là một loại gia vị phổ biến được sử dụng để thêm hương vị cho các món ăn Nhật Bản như tonkatsu, oden và natto. Karashi có vị cay nóng hơn mù tạt vàng của Mỹ và có hương vị giống với mù tạt của Anh và mù tạt Trung Quốc (link).
Dầu mè và các loại hạt (Goma Yu và Goma / ゴマ油 và 胡麻)
Dầu mè không phải là một nguyên liệu đặc trưng tại Nhật Bản, nhưng lại được sử dụng trong rất nhiều món ăn của Nhật, đặc biệt là những món ăn kiểu Trung – Nhật như đậu phụ sốt cay Tứ Xuyên. Hạt vừng, được gọi là “goma” trong tiếng Nhật, là một nguyên liệu nấu ăn phổ biến của người Nhật, có lẽ còn phổ biến hơn cả dầu mè (link).
Dầu ớt Nhật Bản (Rayu / ラー油)
Rayu là một loại gia vị phổ biến mà bạn sẽ tìm thấy ở hầu hết các cửa hàng ramen và há cảo (gyoza). Có rayu dạng lỏng và dạng “taberu rayu” thường đi kèm với một ít tỏi, gừng và hành lá giòn. Dạng “taberu rayu” là một sản phẩm mới được ra mắt gần đây và đã gây bão ở Nhật Bản, vì nó ít cay hơn so với dạng lỏng và giúp món ăn thêm thơm ngon hơn, đặc biệt là cơm trắng. (link).
Umeboshi (梅干し)
Umeboshi là mơ ngâm, có vị chua và mặn. Ở Nhật Bản, umeboshi thường được phục vụ cùng với cơm trắng hoặc trong onigiri để làm tăng thêm hương vị. Bạn cũng có thể tìm thấy bột umeboshi xay nhuyễn được sử dụng với rất nhiều món ăn nấu chín ở Nhật Bản (link).
Khám phá 5 loại nước sốt của Nhật Bản
Nước sốt Worcestershire
Nước sốt Worcestershire là một loại gia vị lên men, có nguồn gốc từ Worcester, Anh Quốc. Theo thời gian, loại nước sốt này đã xuất hiện ở Nhật Bản và dần trở nên phổ biến. Nước sốt Worcestershire ở Nhật Bản thường có vị ngọt hơn so với loại được bán ở nước ngoài (link).



Bài viết liên quan: