Theo quan niệm dân gian, tính cách và số phận của con người phụ thuộc rất nhiều vào ngày sinh tháng đẻ. Không ít bậc phụ huynh cho rằng việc sinh con hợp tuổi không chỉ đem lại may mắn cho sự nghiệp mà còn ảnh hưởng đến hạnh phúc của gia đình.
Ngày nay, việc chọn năm sinh cho con đã trở thành suy nghĩ phổ biến của nhiều gia đình. Một số lý do dẫn đến điều này là do bậc phụ huynh tin rằng “có thờ có thiêng, có kiêng có lành”, việc tuân theo cũng rất tốt để tránh tiếc nuối trong tương lai. Bên cạnh đó, hiện nay việc dự đoán, chọn ngày sinh, tháng đẻ đã thuận lợi hơn so với trước đây.
Vậy làm thế nào để sinh con hợp tuổi? Nếu “lỡ” có con khắc tuổi thì phải làm sao? Để tính năm sinh con hợp tuổi cha mẹ, chúng ta dựa vào thiên can, địa chi và ngũ hành để đưa ra tương quan cụ thể. Mối quan hệ này cũng ảnh hưởng đến trạng thái, tâm sinh lý của cơ thể.
TÓM TẮT
1. Sinh con hợp tuổi cha mẹ dựa vào địa chi (12 con giáp)
Địa chi là thuật ngữ quen thuộc trong phong thủy, dùng để chỉ 12 con giáp. Các địa chi bao gồm: Tý, Sửu, Dần, Mão, Thìn, Tỵ, Ngọ, Mùi, Thân, Dậu, Tuất, Hợi. Địa chi có địa chi dương (con giáp số lẻ) và địa chi âm (con giáp số chẵn).
- Địa chi nhị hợp: Sửu – Tý, Tuất – Mão, Dần – Hợi, Dậu – Thìn, Tỵ – Thân, Ngọ – Mùi.
- Tam hợp trong địa chi phong thủy bao gồm: Tỵ – Dậu – Sửu, Thân – Tý – Thìn, Hợi – Mão – Mùi, Dần – Ngọ – Thân.
- Ngoài các cặp địa chi hợp nhau, còn có 6 cặp địa chi xung khắc nhau, tạo thành 3 bộ tứ hành xung gồm:
- Bộ Dần – Thân, Tỵ – Hợi.
- Bộ Thìn – Tuất, Sửu – Mùi.
- Bộ Tý – Ngọ, Mão – Dậu.
2. Sinh con hợp tuổi cha mẹ dựa vào thiên can
Thiên can đã được đề cập trong văn hóa Trung Quốc cổ xưa. Thiên can được xem là yếu tố quan trọng kết hợp với 5 yếu tố ngũ hành và cân bằng âm dương.
- Thiên can dương gồm: Giáp, Bính, Mậu, Canh, Thân.
- Thiên can âm gồm: Ất, Đinh, Kỷ, Tân, Quý.
Việc tìm hiểu về thiên can bao gồm việc nắm rõ các cặp thiên can hợp và khắc. Cụ thể như:
- Thiên can hợp nhau bao gồm Ất – Canh, Đinh – Nhâm, Bính – Tân, Mậu – Quý, và Kỷ – Giáp.
- Cặp thiên can xung khắc lần lượt là Canh – Giáp, Tân – Ất, Nhâm – Bính, Quý – Đinh, Giáp – Mậu, Ất – Kỷ, Bính – Canh, Đinh – Tân, Mậu – Nhâm, và Kỷ – Quý.
Do đó, người ta thường sử dụng số cuối năm sinh để xác định thiên can phù hợp cho bản thân.
3. Sinh con hợp tuổi cha mẹ dựa vào ngũ hành
Thuyết ngũ hành bao gồm các quy luật tương sinh, tương khắc, phản sinh, phản khắc. Tất cả các yếu tố này đều tồn tại song hành, dựa trên sự tương tác qua lại lẫn nhau, không thể phủ nhận, tách rời yếu tố nào.
-
Luật tương sinh: Tương sinh nghĩa là cùng thúc đẩy, hỗ trợ nhau để sinh trưởng, phát triển. Trong quy luật ngũ hành tương sinh bao gồm hai phương diện, đó là cái sinh ra nó và cái nó sinh ra hay còn được gọi là mẫu và tử.
- Mộc sinh Hỏa: Cây khô sinh ra lửa, Hỏa lấy Mộc làm nguyên liệu đốt.
- Hỏa sinh Thổ: Lửa đốt cháy mọi thứ thành tro bụi, tro bụi vun đắp thành đất.
- Thổ sinh Kim: Kim loại, quặng hình thành từ trong đất.
- Kim sinh Thủy: Kim loại nếu bị nung chảy ở nhiệt độ cao sẽ tạo ra dung dịch ở thể lỏng.
- Thủy sinh Mộc: Nước duy trì sự sống của cây.
-
Luật tương khắc: Tương khắc là sự áp chế, sát phạt cản trở sinh trưởng, phát triển của nhau. Tương khắc có tác dụng duy trì sự cân bằng nhưng nếu thái quá sẽ khiến vạn vật bị suy vong, hủy diệt.
- Thủy khắc Hỏa: Nước sẽ dập tắt lửa.
- Hỏa khắc Kim: Lửa mạnh sẽ nung chảy kim loại.
- Kim khắc Mộc: Kim loại được rèn thành dao, kéo để chặt đổ cây.
- Mộc khắc Thổ: Cây hút hết chất dinh dưỡng khiến đất trở nên khô cằn.
- Thổ khắc Thủy: Đất hút nước, có thể ngăn chặn dòng chảy của nước.
4. Sinh con hợp tuổi cha mẹ dựa vào vòng tràng sinh
Vòng tràng sinh hay trường sinh là quy luật sinh trưởng, kết thúc của sinh mệnh. Mỗi con người có chu kỳ 12 năm chi phối cuộc sống, bao gồm: trường sinh, mộc dục, quan đái, lâm quan, đế vượng, suy, bệnh, tử, mộ, tuyệt, thai, dưỡng.
Trong việc sinh con theo vòng tràng sinh, cần quan tâm đến hai yếu tố quan trọng nhất là Vượng và Tuyệt. Phong thuỷ cho rằng nên sinh con vào năm Vượng, giai đoạn tốt nhất của sự sống, con sinh ra sẽ được hưởng vận mệnh tốt, sức khoẻ dồi dào và tài lộc suốt cuộc đời. Ngược lại, nên tránh sinh con vào năm Tuyệt, để tránh gặp rủi ro và vận mệnh không tốt, thường gặp khó khăn, vất vả. Vận mệnh của con và bố mẹ luôn liên quan mật thiết, nên khi con có vận mệnh tốt, bố mẹ cũng sẽ phát tài, gặp nhiều điều như ý và ngược lại.
Nếu tuổi con khắc tuổi bố mẹ, không cần quá lo lắng. Mặc dù những cách tính này có thể mang tính tham khảo, nhưng cuộc sống và tương lai của con còn phụ thuộc vào nhiều yếu tố khác như gia đình, môi trường sống, cách giáo dục của bố mẹ và nhiều yếu tố khác nữa. Điều quan trọng là bố mẹ phải nuôi dạy con cách tốt nhất, rèn giũa con và định hướng đúng cho con. Cuối cùng, không nên áp lực quá mức với việc chọn năm sinh cho con một cách quá cực đoan. Vì cuộc sống của con và số mệnh của con không chỉ phụ thuộc vào tuổi của con và bố mẹ.
Ở Viettel AIO, chúng tôi luôn mang đến những thông tin hữu ích và tư vấn phong thủy cho bạn. Hãy ghé thăm Viettel AIO ngay để biết thêm nhiều thông tin thú vị nhé!



Bài viết liên quan: