
TÓM TẮT
I. Nguồn gốc văn hoá uống trà của người Trung Quốc
Trà đã tồn tại từ hàng ngàn năm trước đây và trở thành một phong tục phổ biến ở Trung Quốc. Được ghi chép trong lịch sử văn hóa trà đạo của nước này, khoảng năm 280, tại triều đại Ngô, các vị vua thường ép các quan thượng đế uống say rồi mới cho về. Nhưng có một vị quan có tên là Vĩ Siêu lại không thể uống nhiều rượu, vì vậy vua đã thay rượu bằng trà cho vị quan này. Từ đó, trà trở thành thức uống tiếp khách thay vì rượu.
Lịch sử uống trà của Trung Quốc đã kéo dài hơn 4000 năm. Vì thế, uống trà đã được xem như một trong 7 thói quen không thể thiếu trong cuộc sống hàng ngày của người dân ở nơi đây. Theo phong tục và văn hóa trà đạo của người Trung Quốc, “khách đến kính trà” – việc rót trà cho khách chính là biểu tượng của lễ nghĩa, lòng hiếu khách và trọng tình, không quan trọng nơi đó là nông thôn hay thành phố xa hoa.

II. 6 loại trà nổi tiếng tại Trung Quốc
Trung Quốc nổi tiếng với 6 loại trà, bao gồm: Lục trà, hồng trà, thanh trà, hắc trà, bạch trà và hoàng trà.
Lục trà (绿茶)
Lục trà là một loại trà không qua quá trình lên men, có lá trà thơm, hình dáng đẹp và vị đậm. Đây là loại trà phổ biến và lâu đời ở Trung Quốc. Lục trà có nhiều lợi ích cho sức khỏe, giúp cải thiện chức năng não, hỗ trợ giảm cân và giảm nguy cơ mắc ung thư…

Hồng trà (红茶)
Hồng trà là một loại trà đã qua quá trình lên men, cho ra nước trà có màu đỏ và hương vị ngọt ngào đậm đà. Các nước sản xuất hồng trà hàng đầu trên thế giới bao gồm Trung Quốc, Ấn Độ, Sri Lanka và Kenya. Khác với lục trà, hồng trà không mất hương vị theo thời gian và có khả năng vận chuyển xa, thích hợp để xuất khẩu. Một số loại hồng trà nổi tiếng ở Trung Quốc bao gồm: Chính Sơn Tiểu Chủng, Phượng hoàng đơn tùng, Điền Hồng Vân Nam…

Thanh trà (青茶)
Thanh trà, còn được gọi là trà Ô Long, là loại trà nửa lên men, kết hợp đặc tính của lục trà và hồng trà. Nước trà Ô Long có mùi hương dịu nhẹ và màu vàng ánh. Người Trung Quốc tin rằng thanh trà có khả năng giảm nguy cơ mắc bệnh tim, hỗ trợ giảm cân, ngăn ngừa ung thư… Các loại thanh trà nổi tiếng ở Trung Quốc bao gồm Vũ Di Đại Hồng Bào, Thiết Quan Âm, Hoàng Kim Quế…

Hắc trà (黑茶)
Hắc trà (Trà đen) là một loại trà đặc biệt của Trung Quốc, có chủ yếu ở các vùng như Hồ Nam, Hồ Bắc, Vân Nam, Tứ Xuyên, Quảng Tây… Trà đen thường được chế biến dưới dạng trà ép nên có hương vị đậm đà. Màu sắc của trà đen có thể là cam đậm hoặc nâu, mang một chút mùi của tuyết tùng. Một trong những loại trà đen nổi tiếng nhất ở Trung Quốc là trà Phổ Nhĩ Vân Nam.

Bạch trà (白茶)
Bạch trà (Trà trắng) là một dòng trà đặc biệt, có nhung trắng nhỏ trên bề mặt, đại diện cho sự tinh túy của trà Trung Quốc. Có một câu nói miêu tả sự quý giá của bạch trà: “一年茶,三年药,七年宝” (yī nián chá, sān nián yào, qī nián bǎo), có nghĩa là “một năm là trà, ba năm là thuốc, bảy năm là kho báu”. Tùy thuộc vào phần của cây trà được sử dụng, bạch trà có các tên gọi khác nhau: Đơn mầm được gọi là Ngân Cầm, lá được gọi là Tho Mi, toàn bộ mầm được gọi là Bạch Mẫu Đơn.

Hoàng trà (黄茶)
Hoàng trà là loại trà chỉ lên men nhẹ, có màu vàng đặc trưng. Sản lượng chè vàng rất hiếm, được sản xuất chủ yếu tại Kim Trại (An Huy), Quan Sơn (Hồ Nam), Mông Sơn (Tứ Xuyên)… Phân loại của Hoàng trà bao gồm: Trà cung đình (chứa những búp trà đơn lẻ), Trà cung đình (làm từ búp trà non).

III. Từ vựng tiếng Trung chủ đề trà đạo
Để hiểu về văn hoá trà đạo, việc nắm vững từ vựng tiếng Trung liên quan là rất quan trọng. Dưới đây là một số từ vựng mà bạn có thể tham khảo:
- 茶 (chá) – trà
- 茶树 (cháshù) – cây trà
- 茶叶 (cháyè) – lá trà
- 茶袋 (chádài) – gói trà, bịch trà
- 茶食 (cháshi) – bánh mứt dùng khi uống trà
- 饮茶 (yǐn chá) – thưởng trà
- 喝茶 (hē chá) – uống trà
- 泡茶 (pào chá) – pha trà
- 茶具 (chájù) – bộ đồ trà
- 饮茶文化 (yǐn chá wénhuà) – văn hóa uống trà
- 茶托盘 (chá tuōpán) – khay trà
- 茶杯 (chábēi) – ly trà
- 茶碗 (cháwǎn) – tách uống trà, chén uống trà
- 茶壶 (cháhú) – ấm pha trà, bình trà
- 紫砂壺 (zǐshā hú) – ấm trà tử sa
- 茶馆 (cháguǎn) – quán trà
- 茶叙 (chá xù) – vừa uống trà vừa nói chuyện
- 茶会 (cháhuì) – tiệc trà
- 茶几 (chájī) – bàn trà
- …
IV. Tên các loại trà nổi tiếng bằng tiếng Trung mà bạn nên thử

Dưới đây là tên của một số loại trà nổi tiếng bằng tiếng Trung mà bạn nên thử:
- 西湖龙井 (Xīhú lóngjǐng) – Long Tỉnh Tây Hồ
- 黄山毛峰 (Huángshān máofēng) – Hoàng Sơn Mao Phong
- 武夷大红袍 (wǔyí dàhóng páo) – Đại Hồng Bào Vũ Di
- 洞庭碧螺春 (dòngtíng bìluóchūn) – Động Đình Bích Loa Xuân
- 蒙顶甘露 (méng dǐng gānlù) – Mông Đỉnh Cam Lộ
- 信阳毛尖 (Xìnyáng máojiān) – Tín Dương Mao Tiêm
- 都匀毛尖 (Dū yún máojiān) – Đô Quân Mao Tiêm
- 庐山云雾 (Lúshān yúnwù) – Lư Sơn Vân Vụ trà
- 安徽瓜片 (Ānhuī guāpiàn) – An Huy Qua Phiến
- 安溪铁观音 (Ānxī tiě guānyīn) – An Khê Thiết Quan Âm
- 苏州茉莉花 (Sūzhōu mòlìhuā) – Trà Hoa Nhài Tô Châu
- 福建银针 (Fújiàn yín zhēn) – Phúc Kiến Ngân Châm
- 云南普洱茶 (yúnnán pǔ’ěr chá) – Trà Phổ Nhĩ Vân Nam
Trên đây là những từ vựng tiếng Trung phổ biến nhất về chủ đề trà đạo. Tuy nhiên, còn rất rất nhiều loại trà khác nữa. Nếu các bạn biết thêm, hãy chia sẻ với chúng tôi!


Bài viết liên quan: