Hiện nay, Autocad đã trở thành một phần mềm rất phổ biến được sử dụng trong nhiều lĩnh vực khác nhau, đặc biệt là trong thiết kế kiến trúc. Để hoàn thiện bản vẽ, chúng ta cần trải qua nhiều công đoạn và sử dụng nhiều lệnh vẽ trong Autocad. Việc nhớ các lệnh cơ bản trong Autocad là rất quan trọng đối với người sử dụng. Trong bài viết này, chúng ta sẽ tổng hợp các phím tắt thường sử dụng trong Autocad, giúp bạn làm việc hiệu quả hơn.
TÓM TẮT
Phần 1: Cài đặt phím tắt trong Autocad
Đầu tiên, chúng ta có thể thiết lập các phím tắt và phím sử dụng thường xuyên để tăng tốc độ làm việc theo thói quen của mỗi người. Để thay đổi và cài đặt các phím tắt trong Autocad, bạn có thể làm theo các bước sau:
- Trên màn hình làm việc, trên khung Ribbon, chọn tab “Manage”.
- Bấm vào thẻ “Edit Aliases” và chọn “Edit Aliases”.
- Trong cửa sổ mới hiện ra, bạn sẽ thấy danh sách các lệnh hiện tại của Autocad, với danh sách phím tắt ở phía bên trái và tên đầy đủ của lệnh ở phía bên phải.
- Để tìm lệnh cần thay đổi, bạn có thể sử dụng tổ hợp phím “Ctrl + F” và nhập tên lệnh.
- Sau đó, bạn chỉ cần nhập phím tắt mới và đóng cửa sổ.
Để thay đổi có hiệu lực ngay lập tức, bạn cần khởi động lại Autocad hoặc thực hiện lệnh “REINIT” và chọn “PGP File” trong cửa sổ “Re-initialisation”, sau đó chọn “OK”.
Phần 2: Tổng hợp các lệnh và phím tắt thường sử dụng
Dưới đây là một số lệnh và phím tắt thông dụng trong thiết kế và triển khai bản vẽ kiến trúc xây dựng:
Phím tắt liên quan đến giao diện và màn hình thiết kế:
- Ctrl+0: Ẩn, hiện toàn bộ các thanh công cụ và menu trên màn hình.
- Ctrl+1: Bật tùy chọn thuộc tính của đối tượng.
- Ctrl+2: Bật/tắt cửa sổ “Design Center”.
- Ctrl+3: Bật/tắt cửa “Tool Palette”.
- Ctrl+4: Bật/tắt cửa sổ “Sheet Palette”.
- Ctrl+6: Bật/tắt cửa sổ liên kết tới file bản vẽ gốc.
- Ctrl+7: Bật/tắt cửa sổ “Markup Set Manager”.
- Ctrl+8: Bật máy tính điện tử trong Autocad.
- Ctrl+9: Bật/tắt cửa sổ “Command” (cửa sổ lệnh).
- F1: Bật/tắt trình trợ giúp.
- F2: Bật/tắt cửa sổ các lệnh đã sử dụng trong command.
- F3: Bật/tắt chế độ Snap truy bắt điểm khi vẽ.
- F4: Bật/tắt chế độ truy bắt 3D.
- F6: Bật/tắt hệ trục tọa độ người dùng UCS.
- F7: Bật/tắt màn hình lưới Grid.
- F8: Bật/tắt chế độ cố định phương đứng, phương ngang của nét vẽ.
- F9: Bật/tắt chế độ truy bắt điểm chính xác.
- F10: Bật/tắt chế độ Polar Tracking.
- F11: Bật/tắt chế độ truy bắt điểm thường trú Object Snap.
- F12: Bật/tắt chế độ hiển thị thông số con trỏ chuột Dynamic Input.
Phím tắt chung thường sử dụng:
- Ctrl+D: Chuyển chế độ phối hợp màn hình hiển thị.
- Ctrl+G: Bật/tắt màn hình lưới hiển thị bản vẽ.
- Ctrl+F: Bật/tắt chế độ truy bắt điểm Snap.
- Ctrl+H: Bật/tắt chế độ lựa chọn Group nhóm đối tượng.
- Ctrl+Shift+H: Bật/tắt toàn bộ công cụ trên màn hình làm việc của Autocad.
- Ctrl+Shift+I: Bật/tắt điểm hạn chế trên đối tượng.
- Ctrl+N: Tạo mới một bản vẽ theo tiêu chuẩn thiết kế.
- Ctrl+S: Lưu bản vẽ vào ổ đĩa.
- Ctrl+O: Mở bản vẽ có sẵn trong máy.
- Ctrl+P: Mở hộp thoại cài đặt các chế độ in ấn.
- Ctrl+Tab: Chuyển đổi qua lại giữa các Tab đang mở.
- Ctrl+Shift+Tab: Chuyển sang bản vẽ trước đó.
- Ctrl+Page Up: Chuyển sang Tab trước đó trong bản vẽ hiện hành.
- Ctrl+Page Down: Chuyển sang Tab tiếp theo trong bản vẽ hiện hành.
- Ctrl+Q: Thoát chương trình Autocad.
- Ctrl+A: Chọn tất cả các đối tượng trên màn hình.
- Ctrl+C: Sao chép đối tượng đang chọn.
- Ctrl+V: Dán đối tượng đã sao chép.
- Ctrl+Shift+V: Dán dữ liệu theo khối.
- Ctrl+Y: Redo lại hành động cuối.
- ESC: Hủy bỏ lệnh đang thực thi.
- Ctrl+X: Cắt đối tượng đang chọn.
- Ctrl+Shift+C: Sao chép tới bộ nhớ đệm Clipboard.
- Ctrl+Z: Redo lại hành động cuối cùng.
- Ctrl+[: Hủy bỏ lệnh hiện hành đang thực thi.
Lệnh tắt thường sử dụng trong thiết kế:
- 3A – 3DArray: Sao chép thành dãy trong không gian 3D.
- 3DO – 3DOrbit: Xoay các đối tượng trong không gian 3D.
- 3F – 3DFace: Tạo bề mặt 3D trong Cad.
- 3P – 3DPoly: Vẽ đường PLine trong không gian 3 chiều.
- A – ARC: Vẽ cung tròn.
- AA – ARea: Tính diện tích và chu vi cho đối tượng.
- AL – ALign: Di chuyển, xoay, scale đối tượng.
- AR – ARray: Sao chép đối tượng thành dãy trong 2D.
- ATT – ATTDef: Định nghĩa thuộc tính cho đối tượng.
- ATE – ATTEdit: Hiệu chỉnh thuộc tính Block động.
- B – BLock: Tạo Block trong Autocad.
- BO – Boundary: Tạo đa tuyến kín.
- BR – Break: Cắt 1 phần đoạn thẳng giữa 2 điểm chọn.
- C – Circle: Vẽ đường tròn.
- CH – Properties: Hiệu chỉnh tính chất của đối tượng.
- CHA – ChaMfer: Vát mép các cạnh của đối tượng.
- CO – cp Copy: Sao chép đối tượng đang chọn.
- D – Dimstyle: Tạo kiểu kích thước trong bản vẽ.
- DAL – DIMAligned: Ghi kích thước xiên, chéo.
- DAN – DIMAngular: Ghi kích thước góc.
- DBA – DIMBaseline: Ghi kích thước song song.
- DCO – DIMContinue: Ghi kích thước nối tiếp.
- DDI – DIMDiameter: Ghi kích thước đường kính.
- DED – DIMEDit: Chỉnh sửa kích thước đã thiết lập.
- DI – Dist: Đo khoảng cách và góc giữa 2 điểm.
- DIV – Divide: Chia đối tượng thành các phần bằng nhau.
- DLI – DIMLinear: Ghi kích thước thẳng đứng hay nằm ngang.
- DO – Donut: Vẽ hình vành khăn.
- DOR – Dimordinate: Tọa độ điểm.
- DRA – DIMRadiu: Ghi kích thước bán kính.
- DT – Dtext: Ghi và hiệu chỉnh văn bản.
- E – Erase: Xoá đối tượng đang chọn.
- ED – DDEdit: Hiệu chỉnh kích thước.
- EL – Ellipse: Vẽ đường elip.
- EX – Extend: Kéo dài đối tượng.
- EXit – Quit: Thoát khỏi chương trình.
- EXT – Extrude: Tạo khối 3D từ hình 2D.
- F – Fillet: Tạo góc lượn, bo tròn góc.
- FI – Filter: Chọn lọc đối tượng theo thuộc tính của đối tượng.
- H – BHatch: Vẽ mặt cắt.
- -H – -Hatch: Vẽ mặt cắt.
- HE – Hatchedit: Hiệu chỉnh mặt cắt.
- HI – Hide: Tạo lại mô hình 3D với các đường bị khuất.
- I – Insert: Chèn khối.
- -I – -Insert: Chỉnh sửa khối được chèn.
- IN – Intersect: Tạo ra phần giao giữa 2 đối tượng.
- L – Line: Vẽ đường thẳng.
- LA – Layer: Tạo lớp và các thuộc tính.
- -LA – -Layer: Hiệu chỉnh thuộc tính của layer.
- LE – Leader: Tạo ra đường dẫn chú thích.
- LEN – Lengthen: Kéo dài / thu ngắn đối tượng bằng chiều dài cho trước.
- LW – LWeight: Khai báo hay thay đổi chiều dày nét vẽ.
- LO – Layout: Tạo LayOut.
- LT – Linetype: Hiển thị hộp thoại tạo và xác lập các kiểu đường.
- LTS – LTSCale: Xác lập tỷ lệ đường nét trong bản vẽ.
- M – Move: Di chuyển đối tượng được chọn.
- MA – Matchprop: Sao chép các thuộc tính từ 1 đối tượng này sang 1 hay nhiều đối tượng khác.
- MI – Mirror: Lấy đối tượng qua 1 trục.
- ML – MLine: Tạo ra các đường thẳng song song.
- MO – Properties: Hiệu chỉnh các thuộc tính.
- MS – MSpace: Chuyển từ không gian giấy sang không gian mô hình.
- MT – MText: Tạo ra 1 đoạn văn bản.
- MV – MView: Tạo ra cửa sổ động.
- O – Offset: Sao chép song song.
- P – Pan: Di chuyển cả bản vẽ.
- -P – -Pan: Di chuyển cả bản vẽ từ điểm 1 sang điểm thứ 2.
- PE – PEdit: Chỉnh sửa các đa tuyến.
- PL – PLine: Vẽ đa tuyến.
- PO – Point: Vẽ điểm.
- POL – Polygon: Vẽ đa giác đều khép kín.
- PS – PSpace: Chuyển từ không gian mô hình sang không gian giấy.
- R – Redraw: Làm mới màn hình.
- REC – Rectangle: Vẽ hình chữ nhật.
- REG – Region: Tạo miền.
- REV – Revolve: Tạo khối 3D tròn xoay.
- RO – Rotate: Xoay các đối tượng được chọn xung quanh 1 điểm.
- RR – Render: Hiển thị vật liệu, cây, cảnh, đèn… của đối tượng.
- S – Stretch: Kéo dài, thu ngắn tập hợp của đối tượng.
- SC – Scale: Phóng to, thu nhỏ theo tỷ lệ.
- SHA – Shade: Tô bóng đối tượng 3D.
- SL – Slice: Cắt khối 3D.
- SO – Solid: Tạo ra các đa tuyến có thể được tô đầy.
- SPL – SPLine: Vẽ đường cong bất kỳ.
- SPE – SPLinedit: Hiệu chỉnh spline.
- ST – Style: Tạo các kiểu ghi văn bản.
- SU – Subtract: Phép trừ khối.
- T – MText: Tạo ra 1 đoạn văn bản.
- TH – Thickness: Tạo độ dày cho đối tượng.
- TOR – Torus: Vẽ xuyến.
- TR – Trim: Cắt xén đối tượng.
- UN – Units: Định vị bản vẽ.
- UNI – Union: Phép cộng khối.
- VP – DDVPoint: Xác lập hướng xem 3D.
- WE – Wedge: Vẽ hình nêm, chêm.
- X – Explode: Phân rã đối tượng.
- XR – XRef: Tham chiếu ngoại vào các file bản vẽ.
- Z – Zoom: Phóng to, thu nhỏ.
Trên đây là tổng hợp các phím tắt và các lệnh tắt trong AutoCAD. Hãy ghi nhớ và sử dụng dần dần các phím, lệnh tắt trên vì chúng cực kỳ hữu ích giúp bạn thao tác nhanh chóng khi sử dụng phần mềm Autocad.




Bài viết liên quan: