Trong cuộc sống hàng ngày, chúng ta thường xuyên sử dụng thời gian trong các cuộc trò chuyện. Để không gặp phải các tình huống ngại ngùng và tránh những sai lầm, hãy cùng Viettel AIO tìm hiểu cách đọc giờ trong tiếng Anh một cách đơn giản và chính xác nhất.

Cách đọc giờ đúng/giờ tròn

Giờ đúng là những giờ đầu tiên (0 phút) trong mỗi khung giờ (60 phút). Ví dụ như 3 giờ 00 phút, 5 giờ 00 phút,…

Cách đọc như sau: Số giờ + “o’clock”.

Trong đó: Số giờ được đọc bằng số đếm thông thường: One, two, three, four…+ O’clock.

Ví dụ:

  • 3 giờ đúng = 3 giờ 00 phút: three o’clock.
  • 18 giờ đúng = 5 giờ 00 phút: eighteen o’clock.

Cách đọc giờ hơn

Giờ hơn là những giờ có số phút không quá 30. Ví dụ như 10 giờ 10 phút, 8 giờ 5 phút,…

Giờ hơn có 2 cách đọc:

Cách số 1: Giờ + phút
Trong đó: Số phút và số được được đọc bằng số đếm thông thường.

Ví dụ:

  • 10 giờ mười phút: ten ten
  • 11 giờ 1 phút: eleven eleven

Cách số 2: Phút + “past” + giờ
Trong đó: Số phút và số giờ được được đọc bằng số đếm.

Ví dụ:

  • 10 giờ 10 phút: ten past ten.
  • 8 giờ 24 phút: twenty four past eight.

Cách đọc giờ kém

Giờ kém là những giờ có số phút sắp chuyển qua khung giờ mới hay lớn hơn 30 phút. Ví dụ như 5 giờ 37 phút, 8 giờ 47 phút,…

Chúng ta có 2 cách đọc như sau:

Cách 1: Đọc số giờ hơn + (60 phút – số phút kém)
Ví dụ:

  • The movie starts at 7.45 (seven forty-five). => Phim bắt đầu lúc 7h45 (bảy giờ bốn mươi lăm).
  • We will arrive at the airport at about 5.40 (five forty). => Chúng tôi sẽ đến sân bay vào khoảng 5h40 (năm giờ bốn mươi).

Cách 2: Đọc số phút kém + “to” + số giờ
Ví dụ:

  • She often has breakfast at around ten to seven every morning. => Cô ấy thường ăn sáng vào khoảng 7 giờ kém 10 mỗi sáng.
  • It’s already five to four in the morning and you haven’t gone to bed. => Đã 4 giờ kém 5 sáng rồi mà bạn vẫn chưa đi ngủ.

Cách đọc giờ đặc biệt

Khi đọc giờ có số phút là 15 và 45, chúng ta sẽ dùng: “a quarter past/to”.

Trong đó: “a quarter” [‘kwɔrtər] có nghĩa là một phần tư một giờ.

Ví dụ:

  • 9 giờ 15 phút: a quarter past nine.
  • 10 giờ kém 15 phút = 9 giờ 45 phút: a quarter to ten.

Khi đọc giờ có số phút là 30, chúng ta thường dùng: “half past” + giờ.

Trong đó: “Half past” là nửa tiếng.

Ví dụ:

  • 7 giờ 30 phút: half past seven.
  • 5 giờ 30 phút: half past five.

Về buổi trong ngày

Khi muốn nói đến một giờ cụ thể, nhất là khi đọc giờ đúng hay giờ hơn theo cách 1, chúng ta cần xác định rõ đó là buổi sáng hay buổi chiều. Việc này thực hiện dễ dàng bằng cách thêm “a.m” nếu là buổi sáng, “p.m” nếu là buổi chiều.

Ví dụ:

  • 10 giờ 00 phút sáng: ten o’clock a.m.
  • 3 giờ 17 phút chiều: three seventeen p.m.

Lời kết:

Trên đây là cách đọc giờ trong tiếng Anh đầy đủ và chính xác nhất. Bạn đã nắm được cách đọc giờ sau bài viết này chưa nào? Nếu bạn còn câu hỏi khác về phần này, đừng ngần ngại mà liên hệ Viettel AIO để chúng mình giải đáp thắc mắc cho bạn nhé! Ngoài ra, nếu bạn mong muốn làm bài test IELTS thì có thể tham gia đăng ký ngay.

Web test IELTS Viettel AIO