Ấy là, từng năm ứng với một con giáp đấy! Đây có phải là điều bạn từng tự hỏi không? Thì thôi, hãy để Viettel AIO giải đáp cho bạn nhé.
TÓM TẮT
Truyền Thuyết Về 12 Con Giáp
Theo văn hóa phương Đông, thời gian được tính theo chu kỳ 12 năm, mỗi năm tương ứng với một con vật gọi là con giáp. Nguồn gốc của 12 con giáp có những biến thể khác nhau tùy theo từng nền văn hóa.
Theo truyền thuyết Trung Quốc, Ngọc Hoàng – người cai quản hạ giới – đã chọn chu kỳ 12 năm tượng trưng cho 12 con vật. Ông tổ chức một cuộc thi dành cho muôn thú để chọn ra 12 loài vượt qua các thử thách và đến gặp Ngọc Hoàng.
Trong cuộc thi này, Mèo và Chuột là đôi bạn thân đã tham gia. Tuy nhiên, hai con vật này nhỏ bé và không biết bơi, nên họ nhờ chú Trâu giúp đỡ để vượt qua thử thách. Trên đường đi qua con sông lớn, Chuột đã lợi dụng sự sơ ý của Mèo để đạp nó rơi xuống sông. Chuột nhanh chóng vượt qua sông và giành vị trí đầu tiên. Các con vật khác lần lượt là Hổ, Thỏ, Rồng, Rắn, Ngựa, Dê, Khỉ, Gà, Chó và Lợn.
Rồng là loài biết bay, nhưng lại về sau cùng. Ngọc Hoàng hỏi Rồng tại sao về chậm hơn các loài khác. Rồng đáp rằng trên đường đến, nó đã dừng lại giúp đỡ người dân trong một ngôi làng đang chịu khổ vì hạn hán. Còn Lợn đến cuối cùng vì ham ngủ nên quên thời gian, nhưng cũng may mà Lợn vẫn kịp thời gian.
Cuộc thi kết thúc và Mèo đến muộn. Mèo không thể trở thành một trong 12 con giáp. Chính từ chuyện này, Mèo và Chuột trở thành kẻ thù của nhau.
Cách Tính Thời Gian Theo 12 Con Giáp
12 con giáp không chỉ được sử dụng để tượng trưng cho các năm, mà còn để tính thời gian trong ngày và 12 tháng trong năm.
Tính Tháng Theo 12 Con Giáp
- Tháng Giêng: Tháng Dần (Hổ, Cọp)
- Tháng Hai: Tháng Mão (Mèo)
- Tháng Ba: Tháng Thìn (Rồng)
- Tháng Tư: Tháng Tỵ (Rắn)
- Tháng Năm: Tháng Ngọ (Ngựa)
- Tháng Sáu: Tháng Mùi (Dê)
- Tháng Bảy: Tháng Thân (Khỉ)
- Tháng Tám: Tháng Dậu (Gà)
- Tháng Chín: Tháng Tuất (Chó)
- Tháng Mười: Tháng Hợi (Lợn)
- Tháng Mười một: Tháng Tý (Chuột)
- Tháng Mười hai (Tháng Chạp): Tháng Sửu (Trâu)
Tính Giờ Theo 12 Con Giáp
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Thời Gian |
|---|---|---|
| Giờ Tý | 子时 | 23:00-00:59 |
| Giờ Sửu | 丑时 | 1:00- 2:59 |
| Giờ Dần | 寅时 | 3:00- 4:59 |
| Giờ Mão | 卯时 | 5:00- 6:59 |
| Giờ Thìn | 辰时 | 7:00- 8:59 |
| Giờ Tỵ | 巳时 | 11:00-12:59 |
| Giờ Ngọ | 午时 | 9:00-10:59 |
| Giờ Mùi | 未时 | 13:00-14:59 |
| Giờ Thân | 申时 | 15:00-16:59 |
| Giờ Dậu | 酉时 | 17:00-18:59 |
| Giờ Tuất | 戌时 | 19:00-20:59 |
| Giờ Hợi | 亥时 | 21:00-22:59 |
Cách Hỏi Tuổi và Cầm Tinh Con Gì Bằng Tiếng Trung
A: 你今年多少岁? (Bạn năm nay bao nhiêu tuổi?)
B: 我今年25岁。 (Tôi năm nay 25 tuổi.)
A: 你属什么?(Bạn cầm tinh con gì?)
B: 我属猪。(Tôi cầm tinh con heo.)
Như vậy, bạn đã biết thêm về văn hóa Trung Quốc rồi đấy! Bài viết đã giải đáp cho bạn về nguồn gốc và tên gọi tiếng Trung của 12 con giáp, cách tính thời gian theo 12 con giáp cũng như cách hỏi tuổi và cầm tinh con gì bằng tiếng Trung. Hãy luôn đồng hành cùng Viettel AIO để nhận thêm những thông tin hữu ích nhé!




Bài viết liên quan: