Chuông điện thoại vừa reo lên, bạn cảm thấy cuộc sống trở nên tươi vui hơn. Bạn nhìn thấy tin nhắn từ người thân yêu, họ đặt câu hỏi: “1 chỉ vàng bằng bao nhiêu gam?”. Bạn nhắm mắt tưởng tượng một cảnh tượng đẹp, và tất nhiên, bạn cần câu trả lời chính xác nhất để đáp lại tin nhắn đó. Đừng lo lắng, bạn đã đến đúng nơi.

Quy đổi vàng

Để quy đổi từ chỉ vàng sang gam, chúng ta sẽ cùng nhau tra cứu một chút. Theo quy đổi thông thường, 1 chỉ vàng bằng 3,75 gam. Ngoài ra, bạn có thể thấy 1 chỉ vàng cũng tương đương với 10 phân vàng.

Đồng thời, để các bạn tiện tham khảo, 1 lượng vàng tương đương với:

  • 1 cây vàng
  • 10 chỉ vàng
  • 37,5 gam
  • 0,0375 kg

Điều này cũng có nghĩa là 1 kg vàng bằng 266 chỉ vàng hoặc 26 cây 6 chỉ vàng. Hình ảnh dưới đây sẽ giúp bạn hình dung rõ hơn.

1 chỉ vàng = 3,75 gam.
1 chỉ vàng = 3,75 gam. (Ảnh minh họa)

Vàng và đơn vị K (Karat)

Không chỉ dừng lại ở quy đổi giữa chỉ vàng và gam, Việt Nam còn sử dụng đơn vị K (Karat) để đo lường tuổi (hàm lượng) của vàng. Ví dụ, 1K tương đương với 1/24 vàng nguyên chất.

Có thể bạn đã nghe đến các thuật ngữ như vàng 24K (vàng 9999) hoặc vàng 18K (vàng 7550). Chính xác, vàng 24K có hàm lượng vàng nguyên chất là 99,99%, trong khi vàng 18K chỉ chứa 75% vàng nguyên chất. Những thông tin này dù nhỏ nhưng vô cùng thú vị, đúng không?

Các loại vàng phổ biến

Bạn đã hiểu được quy đổi và hàm lượng của vàng, giờ chúng ta cùng tìm hiểu về các loại vàng phổ biến trên thị trường hiện nay. Hãy cùng nhau khám phá những bí mật này.

Vàng ta/vàng 9999

Vàng ta, còn được gọi là vàng 9999, là loại vàng tinh khiết nhất và có giá trị đắt nhất trong tất cả các loại vàng. Vàng ta chứa 99,99% vàng nguyên chất. Tuy nhiên, do tính chất cứng và không dẻo, việc chế tác thành trang sức từ vàng ta khá khó khăn. Thường thì vàng ta được sản xuất dưới dạng thỏi hoặc thanh và được sử dụng để cất trữ hoặc đầu tư sinh lời.

Vàng 24K/vàng 999

Nhiều người nhầm lẫn giữa vàng 999 và vàng 9999. Thực tế, hai loại này khác nhau về hàm lượng vàng nguyên chất. Vàng 9999 chứa 99,99% vàng nguyên chất, trong khi vàng 999 chỉ có 99,9%.

Ảnh minh họa
(Ảnh minh họa)

Vàng trắng 10K, 14K, 18K

Vàng trắng là kết hợp giữa vàng nguyên chất 24K với các kim loại khác có màu trắng. Vàng trắng thường được sử dụng trong chế tác trang sức nhờ vẻ ngoài sang trọng, lấp lánh và phản quang của nó. Vàng trắng được chia thành các tuổi vàng khác nhau, bao gồm 10K, 14K và 18K. Tuổi vàng càng lớn thì hàm lượng vàng và giá trị càng cao.

Vàng hồng 10K, 14K, 18K

Vàng hồng có màu sắc ánh hồng sang trọng, thường được sử dụng trong việc làm trang sức, đồng hồ và phụ kiện. Vàng hồng là kết hợp giữa vàng và đồng, có giá trị phù hợp, không quá đắt đỏ.

Vàng tây

Vàng tây có đặc điểm dẻo, dễ tạo hình và có thể chế tác thành nhiều mẫu mã, hình dáng và kích thước khác nhau. Tuy nhiên, do được trộn với nhiều hợp kim khác nhau, độ bền của vàng tây không cao.

Vàng non

Vàng non có hàm lượng vàng nguyên chất thấp, thường dưới 76%. Loại vàng này thường bị pha trộn với nhiều tạp chất và kim loại khác, giá trị của nó không cao.

Với những thông tin được cung cấp, hi vọng bạn hiểu rõ hơn về quy đổi vàng và các loại vàng phổ biến trên thị trường. Nếu có bất kỳ câu hỏi nào khác, hãy đặt lại cho chúng tôi. Đừng quên truy cập Viettel AIO để biết thêm thông tin chi tiết.