Vải dệt thoi – chất liệu không chỉ được sử dụng trong ngành sản xuất may mặc mà còn được dùng để trang trí nội thất. Vậy vải dệt thoi là gì? Có những loại vải dệt thoi nào? Hãy cùng Viettel AIO khám phá những thông tin thú vị xoay quanh chất liệu này nhé!
TÓM TẮT
1. Vài nét về vải dệt thoi
1.1. Vải dệt thoi là gì?
Vải dệt thoi, hay còn gọi là Woven fabric trong tiếng Anh, là thuật ngữ chung cho tất cả các loại vải được tạo ra từ khung dệt. Khung dệt có thể là khung dệt thủ công do con người thực hiện hoặc khung dệt công nghiệp. Vải dệt thoi được tạo ra bằng việc tạo liên kết giữa các sợi ngang và sợi dọc, đan xen nhau tại các góc vuông. Chất liệu dệt thoi có thể được cấu tạo từ nhiều loại sợi khác nhau, bao gồm sợi tự nhiên và tổng hợp.
Bên cạnh đó, vải dệt thoi cũng có thể được tạo thành từ sự kết hợp giữa các loại sợi theo tỷ lệ nhất định, chẳng hạn như 80% sợi tự nhiên và 20% sợi nhân tạo. Việc kết hợp này giúp tận dụng những đặc tính tốt của từng loại sợi. So với vải dệt kim, vải dệt thoi không có tính co giãn.
1.2. Các loại vải dệt thoi phổ biến
Ngày nay, vải dệt thoi có thể được tạo thành từ những kiểu dệt sau:
-
Vải dệt Poplin: Tương tự như vải dệt trơn, vải dệt thoi kiểu Poplin có số lượng sợi dọc gấp đôi số sợi ngang. Tuy nhiên, kích thước sợi dọc lại nhỏ hơn kích thước sợi ngang.
-
Vải dệt thoi xương cá: Bề mặt vải có những sợi chỉ tạo thành hình chữ V. Kiểu dệt này thường sử dụng sợi len là loại sợi phổ biến nhất. Vải dệt thoi xương cá thường được sử dụng để làm bọc ghế sofa, bọc nệm,…
-
Vải dệt chéo: Kiểu dệt này tạo ra các sợi vải nằm chéo nhau trên bề mặt. Vải dệt chéo ít bị nhăn và giữ form tốt hơn nếu áp dụng kiểu dệt này. Đặc điểm của kiểu dệt chéo là sợi ngang luồn qua sợi dọc rồi xuống dưới sợi dọc khác. Do đó, một mặt của vải dệt chéo thường có những đường chéo rõ ràng.
-
Vải dệt satin: Kiểu dệt này phức tạp nhưng tạo ra bề mặt sáng bóng, thích hợp cho những loại vải có màu sắc nổi bật. Tuy nhiên, vì kém bền, vải dệt satin chỉ được sử dụng cho những món đồ nội thất.
-
Vải dệt trơn: Là kiểu dệt thoi đơn giản nhất, mỗi sợi ngang đè lên một sợi dọc và ngược lại, tạo thành góc 90 độ giữa sợi ngang và sợi dọc. Hai mặt của vải dệt trơn có đặc tính tương tự nhau do vải được đan đều.
1.3. Đặc điểm vải dệt thoi
- Bề mặt vải luôn khít chặt do cách dệt chặt chẽ.
- Sợi ngang và sợi dọc tạo thành góc 90 độ.
- Độ co giãn của vải thay đổi tùy thuộc vào thành phần Spandex. Vải dệt thoi có xu hướng dãn theo chiều dọc nhiều hơn chiều ngang.
- Vải không quăn mép và khó sút chỉ.
- Vải có thành phần tự nhiên thường nhăn hơn.
- Trên thị trường có đa dạng màu sắc và mẫu mã vải.
1.4. Nguyên liệu làm nên vải dệt thoi
Thành phần của vải dệt thoi bao gồm nhiều nguyên liệu khác nhau và không tuân theo bất kỳ quy định nào. Nếu vải là cotton, thì cotton là nguyên liệu chính; nếu là polyester, thì polyester là nguyên liệu chính.
Có thể thấy, nguyên liệu sử dụng tùy thuộc vào chất liệu vải. Những sợi này bao gồm hai loại chính: sợi tự nhiên và sợi tổng hợp. Sợi tổng hợp chủ yếu được chế tạo từ dầu mỏ, trong khi sợi tự nhiên được lấy từ những nguồn tự nhiên như tơ tằm, rayon, bông,…
2. Cách đọc thông số của vải dệt thoi
2.1. Thông số Thread Count
Thread Count là thông số chỉ tổng số sợi dọc và sợi ngang trên một diện tích vải, cụ thể là một tấm vải vuông có cạnh 1 inch. Thông số này có thể giúp bạn biết vải có chất lượng tốt hay không. Vải có Thread Count cao thường mang lại cảm giác mềm mại.
Thông số này được tính bằng cách cắt một mảnh vải vuông cạnh 1 inch và đếm số sợi dọc và sợi ngang. Số sợi dọc được gọi là EPI (Ends Per Inch), số sợi ngang được gọi là PPI (Picks Per Inch). Để tính Thread Count, bạn chỉ cần cộng EPI và PPI. Những chất vải cao cấp thường có Thread Count khoảng 55 sợi.
2.2. Thông số Yarn Count
Yarn Count là thông số để xác định độ dày/mỏng của sợi vải. Nếu chỉ số càng lớn, sợi vải càng mảnh. Ngược lại, nếu chỉ số càng nhỏ, sợi vải càng dày.
Có hai công thức để tính Yarn Count:
-
Công thức tính trực tiếp: N = (W x l)/L
Trong đó: N là chỉ số sợi, W là khối lượng lượng mẫu sợi, L là chiều dài mẫu, l là đơn vị hệ thống chiều dài. -
Công thức tính gián tiếp: N = (L x w) / (I x W)
Trong đó: N là chỉ số sợi, W là khối lượng lượng mẫu sợi, L là chiều dài mẫu, l là đơn vị hệ thống chiều dài, w là đơn vị hệ thống khối lượng.
3. Các loại vải dệt thoi phổ biến
3.1. Vải kaki
Vải kaki là loại vải dệt thoi phổ biến hiện nay, có thể được dệt bằng cả tay và máy. Thành phần chủ yếu của vải là cotton hoặc có thể kết hợp với nhiều sợi khác. Ưu điểm của vải kaki là độ bền cao, thích hợp cho may mặc và các phụ kiện như balo, túi xách, giày,…
3.2. Vải taffeta
Vải taffeta có khả năng bắt sáng tốt, bề mặt có những đường gân mịn. Thành phần chính của vải là tơ tằm, nhưng hiện nay cũng được kết hợp với nhiều chất liệu khác để giảm giá thành. Vải taffeta được sử dụng phổ biến trong may váy đầm,…
3.3. Vải voan
Vải voan là loại vải mềm nhẹ, có độ rũ và đặc tính xuyên thấu. Phương pháp dệt kim không đủ để tạo nên những đặc tính đặc biệt của loại vải này. Vải voan thường được kết hợp từ nhiều loại sợi như polyester, rayon,… Hiện nay, chất liệu này được sử dụng trong may mặc và sản xuất đồ trang trí nội thất,…
3.4. Vải nhung
Dệt thoi giúp vải nhung trở nên mịn màng và êm ái. Thành phần chính của vải là sợi tơ tằm, nhưng sau này thay thế bằng sợi tổng hợp để tạo ra nhiều mẫu mã đa dạng hơn.
3.5. Vải denim
Vải denim có thành phần chính là sợi cotton. Những sợi này được nhuộm màu để tạo ra các sợi dọc trên vải. Thông thường, sợi ngang có màu trắng và sợi dọc có màu xanh. Vì có kết cấu chặt chẽ, chất vải này được sử dụng nhiều để may quần dài, áo khoác hay trang phục công nhân ngoài trời.
3.6. Vải nỉ
Vải nỉ là loại vải dùng kiểu dệt trơn hoặc dệt chéo. Nó có cấu trúc khá dày nhưng bề mặt lại mềm mịn. Hiện nay, loại vải này thường được sử dụng để may quần áo ấm cho trẻ em,…
3.7. Vải lụa Kashmir
Vải lụa Kashmir được dệt theo kiểu dệt trơn và có nhiều hoa văn trên bề mặt. Với những hoa văn đẹp mắt, vải lụa Kashmir được sử dụng rộng rãi trong may váy, sơ mi hoa hay khăn choàng,…
3.8. Vải Muslin
Vải Muslin có đặc điểm mỏng nhẹ, thích hợp để mặc vào mùa hè. Thành phần chính là cotton, an toàn cho trẻ em. Vải Muslin được sử dụng nhiều để may quần áo và các loại khăn tắm.
3.9. Vải Organza
Vải Organza có độ mỏng nhẹ nhưng bề mặt cứng hơn so với vải lụa hay voan. Sợi dọc nhiều hơn sợi ngang. Ngày nay, vải Organza được sử dụng trong may áo sơ mi, áo blouse và váy đầm,…
3.10. Vải cotton
Vải cotton được dệt theo nhu cầu của người tiêu dùng. Có loại dày, mỏng, bề mặt thô và nhiều loại sợi khác nhau. Nhờ sự kết hợp của nhiều loại sợi, vải cotton có nhiều ưu điểm vượt trội.
3.11. Những loại vải khác
Ngoài những chất liệu đã đề cập, còn có một số loại vải dệt thoi phổ biến khác như: Poplin, Aertex, Tissue, Gabardine, Georgette, Drill, Crepe,…
4. Ứng dụng của vải dệt thoi
4.1. Dùng để may mặc
Vải dệt thoi là lựa chọn hoàn hảo để tạo ra những bộ trang phục hàng ngày. Đó có thể là quần từ vải kaki, váy đầm từ vải taffeta, quần áo trẻ em từ vải Muslin,…
4.2. Dùng để trang trí nội thất
Ngoài việc dùng cho may mặc, vải dệt thoi còn được sử dụng rộng rãi trong trang trí nhà cửa, đặc biệt là làm rèm cửa. Một số chất liệu thường được sử dụng để làm rèm cửa là nhung, linen, polyester,… Bạn có thể lựa chọn loại vải phù hợp dựa trên đặc điểm và phong cách của ngôi nhà.
Ngoài ra, vải dệt thoi còn được sử dụng để làm chăn ga gối vì đặc tính không co giãn nhiều. Những món chăn ga gối từ chất liệu dệt thoi không chỉ đảm bảo chất lượng mà còn tạo nét sang trọng cho không gian phòng ngủ.
Đây là những thông tin chi tiết về chất liệu vải dệt thoi được ứng dụng rộng rãi trong cuộc sống hiện nay. Hy vọng những chia sẻ này sẽ giúp bạn lựa chọn được loại vải phù hợp!



Bài viết liên quan: