Việc tìm hiểu những cặp từ, cụm từ đặc biệt không chỉ là một cách học từ vựng độc đáo, mà còn giúp ta nhớ lâu và nắm chắc từ vựng. Học từ mới theo các cặp từ trái nghĩa cũng là một phương pháp hiệu quả được nhiều bạn lựa chọn. Hôm nay chúng ta sẽ cùng tìm hiểu phần từ vựng với những cặp từ “Trái nghĩa”. Tự mình bỏ túi những từ này, và đừng quên ghi nhớ chúng để sử dụng mỗi ngày, khiến khả năng giao tiếp của bạn phong phú và linh hoạt hơn nhé!
TÓM TẮT
- 1 I. Cặp từ trái nghĩa chỉ tính chất
- 1.1 🔎 Xem thêm
- 1.2 1. Smooth – rough: trơn mượt – xù xì
- 1.3 2. Soft – hard: mềm – cứng
- 1.4 3. Strong – weak: mạnh – yếu
- 1.5 4. Young – old: trẻ – già
- 1.6 5. Thick – thin: dày – mỏng
- 1.7 6. Tight – loose: chặt – lỏng
- 1.8 7. Warm – cool: ấm áp – mát mẻ
- 1.9 8. Wet – dry: ẩm ướt – khô ráo
- 1.10 9. Light – dark: ánh sáng – bóng tối
- 2 II. Cặp từ dài, rộng, cao trong tiếng Anh
- 3 III. Số lượng – Tình trạng
- 3.1 14. Many – few: nhiều – ít
- 3.2 15. Loud – soft: lớn – nhỏ (âm thanh)
- 3.3 16. Rich – poor: giàu – nghèo
- 3.4 17. Safe – dangerous: an toàn – nguy hiểm
- 3.5 18. Single – Married: độc thân – đã kết hôn
- 3.6 19. Full – empty: đầy – trống rỗng
- 3.7 20. Good – bad: tốt – xấu
- 3.8 21. Happy – sad: hạnh phúc
- 3.9 22. Heavy – light: nặng – nhẹ
- 3.10 23. Hot – cold: nóng – lạnh
- 3.11 24. Interesting – boring: Thú vị – chán
- 3.12 25. Cheap – expensive: rẻ – mắc
- 3.13 26. Clean – dirty: sạch – dơ
- 3.14 27. Easy – difficult: dễ – khó
- 3.15 28. Fast – slow: nhanh – chậm
- 3.16 29. Fat – skinny: mập – ốm
- 3.17 30. Fact – fiction: Sự thật – hư cấu
- 3.18 31. Alone – together: Cô đơn – cùng nhau
- 4 IV: Cặp từ trái nghĩa chỉ phương hướng – vị trí
- 4.1 32. Right – left: phải – trái
- 4.2 33. Here – there: đây – đó
- 4.3 34. In – out: trong – ngoài
- 4.4 35. Inside – outside: bên trong – bên ngoài
- 4.5 36. Front – back: phía trước – phía sau
- 4.6 37. Down – up: lên – xuống
- 4.7 38. Far – near: xa – gần
- 4.8 39. Vertical – horizontal: dọc – ngang
- 4.9 40. Under – above: Ở dưới – ở trên
I. Cặp từ trái nghĩa chỉ tính chất
1. Smooth – rough: trơn mượt – xù xì
2. Soft – hard: mềm – cứng

3. Strong – weak: mạnh – yếu
4. Young – old: trẻ – già
5. Thick – thin: dày – mỏng
6. Tight – loose: chặt – lỏng
7. Warm – cool: ấm áp – mát mẻ
8. Wet – dry: ẩm ướt – khô ráo
9. Light – dark: ánh sáng – bóng tối
II. Cặp từ dài, rộng, cao trong tiếng Anh
10. Long – short: dài – ngắn
11. Wide – narrow: rộng – hẹp
12. High – low: cao – thấp
13. Tall – short: cao – thấp
phân biệt high và tall:
- Tall được dùng cho những thứ có chiều rộng nhỏ hơn nhiều so với chiều cao của nó hoặc thứ có chiều cao trung bình Vd: tall people, tall trees, tall buildings.
- High được dùng cho những vật vô tri hay những thứ có chiều cao lớn thứ có kích cỡ chiều rộng lớn Vd: high mountains, high walls.

III. Số lượng – Tình trạng
14. Many – few: nhiều – ít
15. Loud – soft: lớn – nhỏ (âm thanh)
16. Rich – poor: giàu – nghèo
17. Safe – dangerous: an toàn – nguy hiểm
18. Single – Married: độc thân – đã kết hôn
19. Full – empty: đầy – trống rỗng
20. Good – bad: tốt – xấu
21. Happy – sad: hạnh phúc
22. Heavy – light: nặng – nhẹ
23. Hot – cold: nóng – lạnh
24. Interesting – boring: Thú vị – chán

25. Cheap – expensive: rẻ – mắc
26. Clean – dirty: sạch – dơ
27. Easy – difficult: dễ – khó
28. Fast – slow: nhanh – chậm
29. Fat – skinny: mập – ốm
30. Fact – fiction: Sự thật – hư cấu
31. Alone – together: Cô đơn – cùng nhau
IV: Cặp từ trái nghĩa chỉ phương hướng – vị trí
32. Right – left: phải – trái
33. Here – there: đây – đó
34. In – out: trong – ngoài
35. Inside – outside: bên trong – bên ngoài
36. Front – back: phía trước – phía sau

37. Down – up: lên – xuống
38. Far – near: xa – gần
39. Vertical – horizontal: dọc – ngang
40. Under – above: Ở dưới – ở trên
Hãy tận dụng những cặp từ trái nghĩa này để hack khả năng tiếng Anh của bạn thân nhé và tham khảo thêm nhiều kinh nghiệm học tiếng Anh giao tiếp tại đây nhé. Muốn chinh phục được tiếng Anh thì bạn cần có một phương pháp học phù hợp và môi trường giúp bạn có thể luyện tập hàng ngày. Viettel AIO dành tặng cho bạn 3 buổi học trải nghiệm 2 phương pháp độc quyền Effortless English và Pronunciation Workshop, bạn chỉ cần ấn vào banner phía dưới và điền thông tin để nhận tư vấn ngay nhé!!!
.



Bài viết liên quan: