Việc tìm hiểu những cặp từ, cụm từ đặc biệt không chỉ là một cách học từ vựng độc đáo, mà còn giúp ta nhớ lâu và nắm chắc từ vựng. Học từ mới theo các cặp từ trái nghĩa cũng là một phương pháp hiệu quả được nhiều bạn lựa chọn. Hôm nay chúng ta sẽ cùng tìm hiểu phần từ vựng với những cặp từ “Trái nghĩa”. Tự mình bỏ túi những từ này, và đừng quên ghi nhớ chúng để sử dụng mỗi ngày, khiến khả năng giao tiếp của bạn phong phú và linh hoạt hơn nhé!

TÓM TẮT

I. Cặp từ trái nghĩa chỉ tính chất

1. Smooth – rough: trơn mượt – xù xì

2. Soft – hard: mềm – cứng

Cặp từ trái nghĩa tiếng Anh

3. Strong – weak: mạnh – yếu

4. Young – old: trẻ – già

5. Thick – thin: dày – mỏng

6. Tight – loose: chặt – lỏng

7. Warm – cool: ấm áp – mát mẻ

8. Wet – dry: ẩm ướt – khô ráo

9. Light – dark: ánh sáng – bóng tối

II. Cặp từ dài, rộng, cao trong tiếng Anh

10. Long – short: dài – ngắn

11. Wide – narrow: rộng – hẹp

12. High – low: cao – thấp

13. Tall – short: cao – thấp

phân biệt high và tall:

  • Tall được dùng cho những thứ có chiều rộng nhỏ hơn nhiều so với chiều cao của nó hoặc thứ có chiều cao trung bình Vd: tall people, tall trees, tall buildings.
  • High được dùng cho những vật vô tri hay những thứ có chiều cao lớn thứ có kích cỡ chiều rộng lớn Vd: high mountains, high walls.
    Cặp từ trái nghĩa về chiều cao

III. Số lượng – Tình trạng

14. Many – few: nhiều – ít

15. Loud – soft: lớn – nhỏ (âm thanh)

16. Rich – poor: giàu – nghèo

17. Safe – dangerous: an toàn – nguy hiểm

18. Single – Married: độc thân – đã kết hôn

19. Full – empty: đầy – trống rỗng

20. Good – bad: tốt – xấu

21. Happy – sad: hạnh phúc

22. Heavy – light: nặng – nhẹ

23. Hot – cold: nóng – lạnh

24. Interesting – boring: Thú vị – chán

Cặp từ trái nghĩa về tình trạng

25. Cheap – expensive: rẻ – mắc

26. Clean – dirty: sạch – dơ

27. Easy – difficult: dễ – khó

28. Fast – slow: nhanh – chậm

29. Fat – skinny: mập – ốm

30. Fact – fiction: Sự thật – hư cấu

31. Alone – together: Cô đơn – cùng nhau

IV: Cặp từ trái nghĩa chỉ phương hướng – vị trí

32. Right – left: phải – trái

33. Here – there: đây – đó

34. In – out: trong – ngoài

35. Inside – outside: bên trong – bên ngoài

36. Front – back: phía trước – phía sau

Cặp từ trái nghĩa chỉ phương hướng - vị trí

37. Down – up: lên – xuống

38. Far – near: xa – gần

39. Vertical – horizontal: dọc – ngang

40. Under – above: Ở dưới – ở trên

Hãy tận dụng những cặp từ trái nghĩa này để hack khả năng tiếng Anh của bạn thân nhé và tham khảo thêm nhiều kinh nghiệm học tiếng Anh giao tiếp tại đây nhé. Muốn chinh phục được tiếng Anh thì bạn cần có một phương pháp học phù hợp và môi trường giúp bạn có thể luyện tập hàng ngày. Viettel AIO dành tặng cho bạn 3 buổi học trải nghiệm 2 phương pháp độc quyền Effortless English và Pronunciation Workshop, bạn chỉ cần ấn vào banner phía dưới và điền thông tin để nhận tư vấn ngay nhé!!!
học tiếng anh hiệu quả.