Bạn đã bao giờ muốn sở hữu một cái tên Facebook tiếng Anh thật “cool ngầu” chưa? Đặc biệt là khi làm việc trong môi trường quốc tế, việc có một tên tiếng Anh sẽ giúp bạn thuận tiện hơn trong quá trình làm việc. Tên tiếng Anh còn đặc biệt hơn nếu nó có một ý nghĩa riêng biệt hoặc thể hiện được tính cách và cá tính của bạn.
Tên Facebook tiếng Anh hay cho nữ
Tên Facebook cho nữ theo người nổi tiếng
- Selena
- Taylor
- Ariana
- Miley
- Diana
- Kylie
- Amy
- Celine
- Jennifer
- Christina
- Jennie
- Lisa
- Irene
- Joy
- Sana
- Sunny
- Tiffany
- Jessica
Tên Facebook cho nữ theo diễn viên
- Kate
- Anne
- Audrey
- Judy
- Crace
- Vivien
- Rita
- Lauren
- Nicole
- Chevy
- Emily
- Julia
- Mia
Tên Nick Facebook hay cho nữ mang ý nghĩa niềm tin, niềm vui, hy vọng, tình yêu & tình bạn
| Tên Tiếng Anh |
Ý Nghĩa |
| Winifred |
Niềm vui & Hòa bình |
| Verity |
Sự thật |
| Viva/Vivian |
Sự sống, sống động |
| Fidelia |
Niềm tin |
| Zelda |
Hạnh phúc |
| Giselle |
Lời thể |
| Amity |
Tình bạn |
| Kerenza |
Tình yêu, sự trìu mến |
| Grainne |
Tình yêu |
| Edna |
Niềm vui |
| Ermintrude |
Được yêu thương trọn vẹn |
| Oralie |
Ánh sáng đời tôi |
| Alden |
Người bạn đáng tin |
| Philomena |
Được yêu quý nhiều |
| Esperanza |
Hy vọng |
| Oscar |
Người bạn hiền |
| Sherwin |
Người bạn trung thành |
| Farah |
Niềm vui, sự hào hứng |
Tên Facebook tiếng Anh với ý nghĩa cao quý, sự nổi tiếng, giàu sang, may mắn
Với ý nghĩa giàu sang, cao quý, sự nổi tiếng… bạn có thể tham khảo một vài tên tiếng Anh hay dưới đây:
| Tên Tiếng Anh |
Ý Nghĩa |
| Adela |
Cao quý |
| Florence |
Sự nở rộ, thịnh vượng |
| Genevieve |
Tiểu thư, phu nhân của mọi người |
| Gladys |
Công chúa |
| Gwyneth |
May mắn, hạnh phúc |
| Felicity |
Vận may tốt lành |
| Almira |
Công chúa |
| Alva |
Cao quý, cao thượng |
| Ariadne |
Cao quý, thánh thiện |
| Rowena |
Danh tiếng, niềm vui |
| Xavia |
Tỏa sáng |
| Martha |
Qúy cô, tiểu thư |
| Meliora |
Tốt hơn, đẹp hơn, hay hơn |
| Cleopatra |
Vinh quang của cha, cũng là tên của một nữ hoàng Ai Cập |
| Donna |
Tiểu thư |
| Milcah |
Nữ hoàng |
| Helga |
Được ban phước |
| Adelaide |
Người phụ nữ có xuất thân cao quý |
| Elfleda |
Mỹ nhân cao quý |
| Mirabel |
Tuyệt vời |
| Odette |
Sự giàu có |
| Orla |
Công chúa tóc vàng |
| Phoebe |
Tỏa sáng |
| Muriel |
Biển cả sáng ngời |
Tên Facebook tiếng Anh hay cho nữ gắn liền với thiên nhiên
| Tên Tiếng Anh |
Ý Nghĩa |
| Aurora |
Bình minh |
| Azure |
Bầu trời xanh |
| Calantha |
Hoa nở rộ |
| Esther |
Ngôi sao (gốc từ tên nữ thần Ishtar) |
| Iris |
Hoa Iris, cầu vồng |
| Lily |
Hoa huệ tây |
| Rosa |
Đóa hồng |
| Rosabella |
Đóa hồng xinh đẹp |
| Selena |
Mặt trăng, Nguyệt |
| Violet |
Hoa violet, màu tím |
| Jasmine |
Hoa nhài |
| Layla |
Màn đêm |
| Roxana |
Ánh sáng, bình minh |
| Stella |
Vì sao, Tinh tú |
| Sterling |
Ngôi sao nhỏ |
| Eirlys |
Hạt tuyết |
| Heulwen |
Ánh sáng mặt trời |
| Iolanthe |
Đóa hoa tím |
| Daisy |
Hoa cúc dại |
| Flora |
Hoa, bông hoa, đóa hoa |
| Lucasta |
Ánh sáng thuần khiết |
| Maris |
Ngôi sao của biển cả |
| Phedra |
Ánh sáng |
| Selina |
Mặt trăng |
| Edana |
Lửa, ngọn lửa |
| Eira |
Tuyết |
| Jena |
Chú chim nhỏ |
| Stella |
Vì sao |
| Muriel |
Biển cả sáng ngời |
Tên Facebook tiếng Anh hay cho nữ với nghĩa dáng vẻ bên ngoài, ngoại hình
| Tên Tiếng Anh |
Ý Nghĩa |
| Amabel/Amanda |
Đáng yêu |
| Ceridwen |
Đẹp như thơ tả |
| Charmaine/Sharmaine |
Quyến rũ |
| Christabel |
Người công giáo xinh đẹp |
| Amelinda |
Xinh đẹp và đáng yêu |
| Aurelia |
Tóc vàng óng |
| Brenna |
Mỹ nhân tóc đen |
| Calliope |
Khuôn mặt xinh đẹp |
| Fidelma |
Mỹ nhân |
| Fiona |
Trắng trẻo |
| Hebe |
Trẻ trung |
| Isolde |
Xinh đẹp |
| Keva |
Mỹ nhân, duyên dáng |
| Kiera |
Cô bé, tóc đen |
| Mabel |
Đáng yêu |
| Rowan |
Cô bé tóc đỏ |
| Kaylin |
Người xinh đẹp và mảnh dẻ |
| Keisha |
Mắt đen |
| Drusilla |
Mắt long lanh như sương |
| Dulcie |
Ngọt ngào |
| Eirian/Arian |
Rực rỡ, xinh đẹp, (óng ánh) như bạc |
Tổng hợp tên Facebook tiếng Anh cho nam
Tên tiếng Anh cho nam được sử dụng phổ biến
- Alexander/Alex: Ám chỉ một vị hoàng đế vĩ đại ở thời cổ đại Alexander
- Zane: Tên thể hiện một tính cách khác biệt như một ngôi sao nhạc Pop
- Corbin: Màn ý nghĩa reo mừng sự vui vẻ thường được đặt tên cho những chàng trai hoạt bát và có sức ảnh hưởng đến người khác.
- Saint: Mang ý nghĩa ánh sáng hay vị thánh
- Silas: Là đại diện cho sự khát khao, tự do
- Atticus: Sức mạnh, sự khỏe khoắn
- Elias: Mang ý nghĩa cho sự nam tính, sức mạnh và sự độc đáo
- Finn: Người đàn ông lịch lãm
- Bernie: Cái tên đại diện cho sự tham vọng
- Otis: Hạnh phúc và khỏe mạnh
Tên facebook tiếng Anh hay cho nam theo ngoại hình, dáng vẻ bên ngoài và tính cách
- Clement: Nhân từ, độ lượng
- Enoch: Tận tụy, tận tâm
- Hubert: Đầy nhiệt huyết
- Curtis: Lịch lãm, nhã nhặn
- Finn/Finnian/Fintan: Sự tốt đẹp, trong sáng
- Dermot: Không bao giờ đố kỵ
- Phelim: Luôn tốt
| Tên Tiếng Anh |
Ý Nghĩa |
| Bevis |
Chàng trai đẹp trai |
| Kieran |
Cậu bé tóc đen |
| Flynn |
Người tóc đỏ |
| Duane |
Chú bé tóc đen |
| Caradoc |
Đáng yêu |
| Venn |
Đẹp trai |
| Lloyd |
Tóc xám |
| Boniface |
Có sô may mắn |
| Bellamy |
Người bạn đẹp trai |
Tên facebook bằng tiếng Anh cho nam mang ý nghĩa coa quý, giàu sang, mạnh mẽ, dũng cảm
Dưới đây là một vài cái tên fb tiếng Anh hay cho nam để chỉ sự giàu sang, cao quý, may mắn, nổi tiếng, mạnh mẽ mà bạn có thể tham khảo:
| Tên Tiếng Anh |
Ý Nghĩa |
| Anselm |
Được chúa bảo vệ |
| Azaria |
Được chúa giúp đỡ |
| Basil |
Hoàng gia |
| Benedict |
Được ban phước |
| Darius |
Giàu có người bảo vệ |
| Edsel |
Cao quý |
| Ethelbert |
Cao quý, tỏa sáng |
| Maximilian |
Vĩ đại nhất, xuất chúng nhất |
| Nolan |
Dòng dõi cao quý |
| Arnold |
Người trị vì chim đại bàng |
| Brian |
Sức mạnh, quyền lực |
| Leon |
Chú sư tử |
| Louis |
Chiến binh trứ danh (tên Pháp dựa trên một từ gốc Đức cổ) |
| Marcus |
Dựa theo tên của thần chiến tranh Mars |
| Patrick |
Người quý tộc |
| Eugene |
Xuất thân cao quý |
| Galvin |
Tỏa sáng |
| Clitus |
Vinh quang |
| Cuthbert |
Nổi tiếng |
| Dominic |
Chúa tể |
| Magnus |
Vĩ đại |
| Andrew |
Hùng dũng, mạnh mẽ |
| Vincent |
Chinh phục |
| Walter |
Người chỉ huy quân đội |
| Richard |
Sự dũng mãnh |
| Drake |
Rồng |
| Harold |
Người cai trị, tướng quân |
| Harvey |
Chiến binh xuất chúng |
Tên tiếng Anh cho nam mang ý nghĩa tôn giáo
| Tên Tiếng Anh |
Ý Nghĩa |
| Joshua |
Chúa cứu vớt linh hồn |
| John |
Chúa từ bi |
| Jacob |
Chúa trở che |
| Samuel |
Nhân danh chúa/ chúa đã lắng nghe |
| Gabriel |
Chúa hùng mạnh |
| Emmanuel/Manuel |
Chúa ở bên ta |
| Timothy |
Tôn thờ chúa |
| Theodore |
Món quà của chúa |
| Issac |
Chúa cười, tiếng cười |
| Nathan |
Món quà, Chúa đã trao |
| Matthew |
Món quà của chúa |
| Jonathan |
Chúa ban phước |
| Abraham |
Cha của các dân tộc |
Tạo cho mình một tên Facebook tiếng Anh thật độc đáo và thể hiện cá tính của bạn. Hãy khám phá thêm các chủ đề về tiếng Anh trên website Viettel AIO để cải thiện khả năng Tiếng Anh của bạn nhé!
Keywords: Tên Facebook tiếng Anh, tên Facebook tiếng Anh cho nam, tên Facebook tiếng Anh cho nữ, tên Facebook độc đáo, tên Facebook mang ý nghĩa, tên Facebook hợp mệnh
Bài viết liên quan: