Giới từ là một phần không thể thiếu trong ngữ pháp tiếng Anh, giúp ta chỉ ra vị trí hoặc nơi chốn mà một hành động diễn ra. Trong bài viết này, chúng ta sẽ tìm hiểu về ba giới từ phổ biến: at, on và in.

Giới từ at

Giới từ at được sử dụng để chỉ vị trí tại một điểm nào đó. Ví dụ:

  • Nó rất nóng at trung tâm Trái Đất. (It’s very hot at the center of the earth.)
  • Rẽ phải at góc phố tiếp theo nhé. (Turn right at the next corner.)

Đôi khi, at cũng được sử dụng với những nơi chốn rộng hơn, khi ta coi nơi đó là một điểm, một giai đoạn trong một chuyến đi, hoặc một địa điểm gặp mặt. Ví dụ:

  • Máy bay dừng trong một tiếng at Frankfurt. (The plane stops for an hour at Frankfurt.) => Đây là một điểm trong chuyến đi.
  • Cô ấy sống in Frankfurt. (She lives in Frankfurt.) => Đây là nơi ở của ai đó.

Hãy gặp nhau at câu lạc bộ. (Let’s meet at the club.) => Địa điểm gặp mặt
Bên trong câu lạc bộ rất là ấm cúng và thoải mái. (It was warm and comfortable in the club.)

Chúng ta thường dùng at trước tên một tòa nhà, khi ta không đề cập đến toàn bộ tòa nhà, mà là hoạt động diễn ra bên trong tòa nhà đó. Ví dụ:

  • Có một bộ phim hay đang được chiếu at rạp trên đường Market. (There’s a good film at the cinema in Market Street.)
  • Hãy ăn ở quán Steak House ấy – đồ ăn ngon nhất trong thị trấn. (Eat at the Steak House – best food in town.)
  • Xin lỗi vì tối qua tớ đã không gọi điện – tớ đang ở nhà hát. (Sorry I didn’t phone last night – I was at the theater.)

At thường được dùng với danh từ riêng chỉ tên tòa nhà hay tổ chức. Ví dụ:

  • Mẹ gặp cha con lần đầu at/in Harrods. (I first met your father at/in Harrods.)
  • Mẹ gặp cha con lần đầu trong một cửa hiệu. (I first met your father in a shop.)

Cô ấy làm việc at Legal and General Insurance. (She works at Legal and General Insurance.)
Cô ấy làm việc trong một công ty bảo hiểm lớn. (She works in a big insurance company.)

At cũng thường được dùng để chỉ nơi học tập. Ví dụ:

  • Anh ấy học tại Học viện Kinh tế Luân Đôn. (He’s at the London School of Economics.)

At cũng được dùng trước tên thành phố để đề cập đến trường đại học thuộc thành phố đó. Ví dụ:

  • Cậu ấy là sinh viên trường đại học Oxford. (He’s a student at Oxford.)
  • Cậu ấy sống tại Cambridge. (He lives in Cambridge.)

At cũng được dùng trước tên của các hoạt động theo nhóm chẳng hạn như at a party (tại bữa tiệc), at a meeting (tại cuộc họp), at a concert (tại buổi hòa nhạc), at a lecture (tại buổi giảng dạy), at the match (tại trận đấu)….

Giới từ on

Giới từ on được sử dụng để chỉ vị trí trên một đường thẳng như con đường hoặc dòng sông. Ví dụ:

  • Nhà anh ấy nằm trên đường từ Aberdeen tới Dundee. (His house is on the way from Aberdeen to Dundee.)
  • Stratford nằm trên sông Avon. (Stratford is on the river Avon.)

Tuy nhiên, in lại được sử dụng để chỉ vị trí của ai/cái gì nằm trong hàng, đường thẳng. Ví dụ:

  • Có một lỗi đánh máy ở dòng thứ 6 tại trang 22. (There’s a misprint in line 6 on page 22.)
  • Cậu bé đẹp trai ở hàng thứ 6 là ai vậy? (Who’s the good looking boy in the sixth row?)

On được dùng để chỉ vị trí trên một về mặt. Ví dụ:

  • Nhanh lên nào, bữa tối trên bàn rồi đấy. (Hurry up – supper’s on the table!)
  • Bức tranh đó nhìn sẽ đẹp hơn khi treo trên bức tường còn lại. (That picture would look better on the other wall.)
  • Có một con nhện lớn trên trần nhà. (There is a big spider on the ceiling.)

On cũng có nghĩa là gắn trên, đeo trên. Ví dụ:

  • Tại sao cậu lại đeo chiếc nhẫn đó trên ngón trỏ? (Why do you wear that ring on your first finger?)
  • Năm nay chẳng có nhiều táo trên cây. (There aren’t many apples on the tree this year.)

On cũng được dùng để chỉ vị trí gần hồ, biển. Ví dụ:

  • Trường Bowness nằm bên hồ Windermere. (Bowness is on Lake Windermere.)
  • Thị trấn Southend-on-Sea. (Southend-on-Sea)

Giới từ in

Giới từ in được dùng để chỉ vị trí bên trong khu vực lớn, và trong không gian khép kín. Ví dụ:

  • Tớ không nghĩ anh ấy đang ở trong văn phòng đâu. (I don’t think he’s in his office.)
  • Cô ấy lớn lên ở Swaziland. (She grew up in Swaziland.)
  • Anh ta đã sống trên sa mạc trong 3 năm. (He lived in the desert for three years.)
  • Hãy cùng đi dạo trong rừng đi. (Let’s go for a walk in the woods.)
  • Lần cuối tôi gặp cô ấy là ở trong bãi đỗ xe. (I last saw her in the car park.)

Khi dùng với các phương tiện giao thông công cộng

Chúng ta thường dùng on (và off) để nói về việc đi lại bằng các phương tiện công cộng như buses (xe bus), trains (tàu hỏa), planes (máy bay) , và boats (thuyền), cũng như là motorcycles (xe máy), cycles (xe đạp) và horses (ngựa). Ví dụ:

  • Chẳng còn chỗ trống nào trên xe bus, lại xuống xe thôi. (There’s no room on the bus, let’s get off again.)
  • Anh ấy đến bằng chuyến tàu lúc 3h15. (He’s arriving on the 3.15 train.)

Không dùng: He’s arriving in/with the 3.15 train.

  • Chúng tôi đã được xếp chỗ trên chuyến bay 604. (We’re booked on flight 604.)
  • Mất 5 ngày mới có thể băng qua đại Tây Dương trên con tàu Queen Elizabeth. (It took five days to cross the Atlantic on the Queen Elizabeth.)
  • Tớ sẽ đạp xe đi xuống cửa hàng. (I’ll go down to the shop on my bike.)

Tuy nhiên, chúng ta lại dùng in (và out of) với cars (ô tô), máy baythuyền bè tư nhân cỡ nhỏ. Ví dụ:

  • Cô ấy đến bằng xe taxi. (She came in a taxi.)
  • Anh ấy bị ngã xuống nước khi đang bước ra khỏi ca nô. (He fell into the river when he was getting out of his canoe.)

Giới từ đi với “arrive”

Chúng ta thường dùng at sau arrive, hoặc dùng in với những nơi chốn rộng lớn, không dùng to. Ví dụ:

  • Anh ấy tới sân bay lúc 15h30. (He arrives at the airport at 15.30.)
  • Chúng ta sẽ tới New York lúc mấy giờ? (What time do we arrive in New York?)

Giới từ khi nói về địa chỉ

Chúng ta thường dùng at khi nói về địa chỉ. Ví dụ:

  • Cậu vẫn ở địa chỉ cũ chứ? (Are you still at the same address?)
  • Cô ấy sống tại số 73 đường Albert. (She lives at 73 Albert Street.)

Trong tiếng Anh Mỹ, thường dùng in trước tên đường. Ví dụ:

  • Cô ấy sống tại đường Albert. (She lives in Albert Street.)

Ta dùng on với số tầng lầu. Ví dụ:

  • Cô ấy trong một căn hộ trên tầng ba. (She lives in a flat on the third floor.)

At có thể được dùng với sở hữu cách để nói về nhà/cửa hàng của ai. Ví dụ:

  • Jane quanh quẩn ở nhà của Pat. (Where’s Jane? ~ She’s round at Pat’s.)
  • Cậu lúc nào cũng ở tiệm cắt tóc. (You’re always at the hairdresser’s.)

Đó là những điểm quan trọng về giới từ at, on,in khi nói về nơi chốn trong tiếng Anh. Để tìm hiểu thêm thông tin về Viettel AIO, bạn có thể truy cập Viettel AIO để biết thêm chi tiết. Chúc các bạn thành công!