Vài ngày trước Giáng sinh năm 1895, một người Đức với tên là Wilhelm Conrad Röntgen đã tạo nên một cuộc cách mạng trong ngành vật lý. Ông đã phát hiện ra một loại tia mới, được các nhà khoa học sau này đặt tên là tia X, hay còn gọi là tia Röntgen. Đó là một khám phá vĩ đại, mở ra cánh cửa cho những khám phá tiếp theo về sự tồn tại của vật thể vô hình.
Một tháng sau, nhà vật lý người Pháp Henri Becquerel cũng phát hiện một hiện tượng tương tự nhưng với một nguyên tố khác. Trong quá trình nghiên cứu về tia X, ông đã vô tình phát hiện ra rằng Uranium cũng có khả năng phóng xạ tương tự. Đây là một khám phá quan trọng, mở ra những cánh cửa mới cho nghiên cứu về phóng xạ và nguyên tố hóa học.
Nhưng Marie Curie, một sinh viên trẻ người Ba Lan đang theo học tiến sĩ tại Đại học Paris (Pháp), không chấp nhận rằng phát hiện của tiến sĩ Henri Becquerel chỉ dừng lại ở đó. Cô tin rằng có rất nhiều điều bí ẩn cần khám phá về hiện tượng phóng xạ và Uranium. Vì vậy, Marie Curie đã chọn sự phóng xạ của Uranium làm đề tài nghiên cứu cho luận án tiến sĩ của mình.
Marie Curie đã thực hiện vô số thí nghiệm với các loại chất phóng xạ khác nhau, đặc biệt là với quặng Uraninit, sử dụng thiết bị đo đạc do chồng mình, Pierre Curie và anh trai Jacques phát minh. Và cuối cùng, cô đã phát hiện ra rằng quặng Uraninit có khả năng phóng xạ lớn hơn cả Uranium nguyên chất.
Để giải thích phát hiện này, hai vợ chồng Marie và Pierre Curie đã dành nhiều năm để nghiên cứu và làm việc trong phòng thí nghiệm của mình. Cuối cùng, vào năm 1898, họ đã chứng minh được rằng quặng Uraninit chứa một nguyên tố có khả năng phóng xạ cao hơn nhiều so với Uranium – đó chính là Polonium. Marie Curie đã đặt tên cho nguyên tố này theo từ “Polska” – tổ quốc của mình.
Ngày 21/12/1898, trong quá trình nghiên cứu, hai vợ chồng nhà Curie đã phát hiện ra thêm một nguyên tố khác có khả năng phóng xạ cực mạnh, mạnh hơn cả Uranium và Polonium. Đó chính là Radium, một nguyên tố với khả năng phóng xạ mạnh hơn 1 triệu lần so với Uranium có cùng khối lượng.
Sau khi thông báo phát hiện này đến Viện Hàn lâm Khoa học Pháp vào ngày 26/12/1898, Radium đã trở thành một danh từ được sử dụng rộng rãi. Tuy nhiên, do lượng Radium còn rất nhỏ, nên giới khoa học ban đầu chưa chấp nhận sự tồn tại của nguyên tố này.
Nhưng hai vợ chồng nhà Curie không bỏ cuộc. Họ quyết tâm chiết tách Radium từ quặng pitchblend được lấy từ dãy núi Ore ở Đức và Cộng hòa Séc. Mặc dù công việc rất khó khăn và cực kỳ vất vả, nhưng Marie và Pierre Curie đã làm việc ngày đêm để lọc ra 1 gram Radium từ 8 tấn quặng pitchblend. Vì vậy, Radium trở thành một nguyên tố rất đắt và quý giá.
Sau bốn năm nỗ lực và hàng nghìn thí nghiệm, hai vợ chồng nhà Curie đã thành công trong việc sáng chế Radium, một chất phóng xạ cực mạnh. Vào năm 1903, họ đã được Viện Khoa học Hoàng gia London trao tặng Huân chương Devy để vinh danh thành công của mình.
Một tháng sau đó, hai vợ chồng nhà Curie lại được Viện Hàn lâm Khoa học Thụy Điển vinh danh với giải Nobel Vật lý 1903. Họ đã chia sẻ giải thưởng này với tiến sĩ Henri Becquerel. Marie Curie cũng đã nhận danh hiệu Tiến sĩ khoa học Vật lý xuất sắc từ Trường Đại học Paris.
Sau thành công q
uốc tế này, Marie Curie đã trải qua nhiều biến cố trong cuộc đời. Năm 1906, chồng bà, Pierre Curie, đã qua đời trong một vụ tai nạn giao thông. Nhưng Marie Curie không gục ngã, cô tiếp tục công việc của chồng và trở thành giáo sư tại Đại học Paris.Marie Curie cùng với người bạn thân của hai vợ chồng, André-Louis Debierne, đã tách Radium ra ở dạng kim loại nguyên chất. Với phương pháp điện phân dung dịch Radiclorua nguyên chất (RaCl2) bằng điện cực thủy ngân, họ đã thành công vào năm 1910.
Với những công trình đột phá và những khám phá về phóng xạ và nguyên tố hóa học, Marie Curie đã được trao giải Nobel Hóa học năm 1911. Cô khám phá ra hai nguyên tố là Radium và Poloni. Đáng chú ý là Marie Curie không đòi bằng sáng chế cho việc tách Radium ra ở dạng kim loại nguyên chất, mà để các nhà nghiên cứu khác tự do sử dụng.
Nhờ công trình nghiên cứu của vợ chồng nhà Curie về Radium, và công lao to lớn trong việc tách Radium ra ở dạng kim loại nguyên chất, Radium trở thành một nguyên tố được sản xuất công nghiệp lần đầu tiên vào đầu thế kỷ 20.
Trong tài liệu nghiên cứu do Marie và Pierre Curie công bố, Radium được chứng minh là rất hữu ích trong lĩnh vực y học, đặc biệt là trong việc điều trị ung thư. Radium có khả năng tiêu diệt tế bào ác tính nhanh hơn quá trình tác động lên các tế bào khỏe mạnh. Do đó, Radium trở thành một phương pháp điều trị ung thư đầu tiên và được sử dụng rộng rãi.
Nhưng ánh sáng xanh lấp lánh của Radium cũng đã lôi cuốn rất nhiều người. Trước khi hiểu rõ về sự nguy hiểm của chất phóng xạ cực mạnh này, Radium được xem như là một loại thuốc trị bách bệnh, được sử dụng trong đồng hồ, kem đánh răng, mỹ phẩm, thuốc, thậm chí cả trong đồ ăn.
Nhưng khi những lo ngại về sức khỏe bắt đầu xuất hiện vào những năm 1920, ngành công nghiệp sản xuất Radium đã giảm sút đáng kể. Ngày nay, Radium chỉ được sử dụng trong việc điều trị một số bệnh ung thư xương cụ thể. Nó đã được thay thế bằng các nguyên liệu khác như khí Radon và đồng vị Coban.
Mặc dù Radium không còn được sử dụng phổ biến như trước, nhưng công trình nghiên cứu và những khám phá về phóng xạ đã mang lại những kiến thức vô giá cho sự phát triển của khoa học. Câu chuyện về Radium là một bài học về sự cân nhắc và quyết định trước những khám phá mới. Sự “vui mừng” vì những lợi ích mang lại cần được cân nhắc kỹ càng, để không gây ra những hậu quả khôn lường như thảm kịch tại New Jersey.
Các nhà khoa học phải biết rằng cùng với những lợi ích to lớn, sức khỏe và môi trường cũng có thể chịu ảnh hưởng tiêu cực từ những khám phá khoa học. Vì vậy, việc tiếp cận với chất phóng xạ và phương pháp xạ trị phải được thực hiện dựa trên hiểu biết sâu sắc và quy định nghiêm ngặt.
Câu chuyện về Radium và các phát hiện về phóng xạ là một phần không thể thiếu trong lịch sử khoa học. Nó đã góp phần khám phá ra chất phóng xạ mạnh nhất hành tinh và phương pháp điều trị ung thư đầu tiên. Cùng với đó, nó cũng là một bài học về sự cân nhắc và trách nhiệm trong việc sử dụng những khám phá khoa học để phục vụ con người và bảo vệ môi trường.
Đây là một bài viết dựa trên nguồn: Independent




Bài viết liên quan: