Người mới đến một vùng đất thì truyền thống gia đình là rất quan trọng. Hôm nay, Viettel AIO sẽ chia sẻ với các bạn cách xưng hô các chức danh trong khấn vái theo phong tục Hán Việt. Hãy cùng tìm hiểu nhé!
TÓM TẮT
Tôn vinh tổ tiên
Khi xưng hô các tổ tiên, chúng ta thường dùng các từ xưng hô thích hợp để biểu lộ lòng thành kính và tôn trọng. Dưới đây là danh sách các chức danh trong khấn vái theo Hán Việt:
Đời thứ nhất đến bố của cao tổ
- Thủy tổ: Anh em của Thủy tổ
- Tiên tổ: Cụ cố (gọi là ông sơ, bà sơ ở miền Nam), Can hay Cụ cố (gọi ở Nghệ Tĩnh), Kỵ (gọi ở miền Bắc)
Cao tổ
- Cao tổ khảo / Cao tổ tỉ: Huyền tôn
Cụ ông, cụ bà
- Cụ (gọi là Cụ ở miền Bắc, Cố ở Nghệ Tĩnh)
- Tằng tổ khảo / tằng tổ tỉ: Tằng tôn
Ông nội, bà nội
- Nội tổ phụ, nội tổ mẫu
Khi người thân đã mất
- Nội tổ khảo, nội tổ tỷ (khi ông nội, bà nội đã mất)
- Ngoại tổ khảo, ngoại tổ tỷ (khi ông ngoại, bà ngoại đã mất)
Cháu nội, cháu nối dòng
- Nội tôn (cháu nội)
- Đích tôn (cháu nối dòng)
Các mối quan hệ gia đình khác
-
Cha mẹ:
- Cha: Thân phụ
- Mẹ: Sanh mẫu
-
Con cái:
- Con trai lớn: Trưởng tử, mạnh tử
- Con trai thứ: Trọng tử, trọng nam, thứ nam
- Con út:
- Trai: Quý nam, vãn nam
- Gái: Quý nữ, vãn nữ
-
Vợ:
- Vợ: Chuyết kinh (vợ chết rồi, xưng là tẩn)
- Vợ lớn: Chánh thất
- Vợ sau (vợ chết rồi cưới vợ khác): Kế thất
-
Anh, em và chị:
- Anh ruột: Bào huynh
- Em trai: Bào đệ (xưng là xá đệ)
- Em gái: Bào muội (xưng là xá muội)
- Chị ruột: Bào tỷ
-
Anh rể, em rể:
- Anh rể: Tỷ trượng
- Em rể: Muội trượng
-
Chị dâu, em dâu:
- Chị dâu: Tợ phụ
- Em dâu: Đệ phụ
-
Chị chồng, em chồng:
- Chị chồng: Đại cô
- Em chồng: Tiểu cô
-
Con gái:
- Con gái đã có chồng: Giá nữ
- Con gái chưa có chồng: Sương nữ
Đó là một số cách xưng hô các chức danh trong khấn vái theo Hán Việt mà chúng ta nên biết. Hy vọng rằng thông tin này sẽ giúp ích cho bạn trong việc hiểu và thực hiện các nghi lễ gia đình một cách chính xác và tôn trọng.
Hãy truy cập Viettel AIO để tìm hiểu thêm về dịch vụ của chúng tôi.



Bài viết liên quan: