Chào các bạn! Hôm nay chúng ta sẽ cùng tìm hiểu về cách giới thiệu bản thân bằng tiếng Trung. Khi học bất cứ ngôn ngữ nào, việc giới thiệu bản thân luôn là phần cơ bản và cần thiết nhất. Vậy hãy cùng trung tâm tiếng Trung THANHMAIHSK khám phá một số cấu trúc giới thiệu bản thân bằng tiếng Trung nhé!

Một số cấu trúc câu tiếng Trung giới thiệu bản thân cơ bản

1. Chào hỏi xã giao

Câu chào hỏi xã giao đơn giản nhất là “你好” (Nǐ hǎo) – Xin chào hoặc “大家好” (Dàjiā hǎo) – Chào mọi người. Hai dạng câu này có thể dùng trong mọi trường hợp giao tiếp. Ngoài ra, bạn cũng có thể chào hỏi theo thời điểm trong ngày như “早上好” (Zǎoshàng hǎo) – Chào buổi sáng, “下午好” (Xiàwǔ hǎo) – Chào buổi chiều, “晚上好” (Wǎnshàng hǎo) – Chào buổi tối.

2. Giới thiệu về họ tên

Sau khi chào hỏi xã giao, chúng ta sẽ giới thiệu về họ tên. Cấu trúc câu này có thể nói là “我叫…” (Wǒ jiào…) hoặc “我是…” (Wǒ shì…) – Tôi tên là…

3. Giới thiệu về tuổi tác

Sau khi giới thiệu họ tên của bạn, bạn có thể giới thiệu về tuổi tác như sau:

  • Giới thiệu bằng tuổi: “我今年22岁” (Wǒ jīnnián 22 suì) – Tôi năm nay 22 tuổi.
  • Giới thiệu bằng năm sinh: “我是1998年出生” (Wǒ shì 1998 nián chūshēng) – Tôi sinh năm 1998.
  • Giới thiệu bằng con giáp: “我属老虎” (Wǒ shǔ lǎohǔ) – Tôi cầm tinh con Hổ.
  • Giới thiệu bằng dạng câu tương đối: “我今年22多岁/ 我差不多三十岁了/我的年龄跟你一样大” (Wǒ jīnnián 22 duō suì/ wǒ chàbùduō sānshí suìle/wǒ de niánlíng gēn nǐ yīyàng dà) – Tôi năm nay hơn 22 tuổi/ Tôi gần 30 tuổi/ Tuổi tôi bằng tuổi bạn.

4. Giới thiệu về quê quán, nơi sinh sống, quốc tịch

Giới thiệu về quê quán, nơi sinh sống hay quốc tịch là những vấn đề thường được hỏi đến, đặc biệt nếu bạn sinh sống, học tập và làm việc tại nước ngoài. Có thể giới thiệu như sau:

  • Giới thiệu về quê quán: “我的老家是…” (Wǒ de lǎojiā shì…) – Quê tôi ở…
  • Giới thiệu về nơi sinh sống: “我现在住在…” (Wǒ xiànzài zhù zài…) – Hiện tại tôi ở…
  • Giới thiệu về quốc tịch: “我是越南人” (Wǒ shì yuènán rén) – Tôi là người Việt Nam hoặc “我来自越南” (Wǒ láizì yuènán) – Tôi đến từ Việt Nam.

5. Giới thiệu về học vấn, nghề nghiệp

Học vấn và nghề nghiệp cũng là một vấn đề mà nhiều người sẽ hỏi đến. Một số cấu trúc câu giới thiệu về học vấn, nghề nghiệp mẫu:

  • “我是小学生” (Wǒ shì xiǎoxuéshēng) – Tôi là học sinh tiểu học.
  • “我是中学生” (Wǒ shì zhōngxuéshēng) – Tôi là học sinh Trung học.
  • “我是大学生” (Wǒ shì dàxuéshēng) – Tôi là sinh viên Đại học.
  • “我的工作是…” (Wǒ de gōngzuò shì…) – Công việc của tôi là…

6. Giới thiệu gia đình

Gia đình cũng là một trong những chủ đề thường gặp trong các buổi trò chuyện. Có thể giới thiệu bằng cách trả lời các câu hỏi như “你家有几口人?” (Nǐ jiā yǒu jǐ kǒu rén?) – Nhà bạn có mấy người? và “你爸爸妈妈做什么工作?” (Nǐ bàba māmā zuò shénme gōngzuò?) – Bố mẹ bạn làm nghề gì?

7. Giới thiệu về bạn bè

Bạn cũng có thể giới thiệu thêm về bạn bè của mình như “我有很多朋友” (Wǒ yǒu hěnduō péngyǒu) – Tôi có rất nhiều bạn bè hoặc “我只有一个好朋友” (Wǒ zhǐyǒu yīgè hǎo péngyǒu) – Tôi chỉ có một người bạn thân.

8. Giới thiệu về sở thích

Giới thiệu sở thích của bạn cũng là một cách để gây ấn tượng tốt với người khác. Bạn có thể nói về sở thích như “我的爱好是…” (Wǒ de àihào shì…) – Sở thích của tôi là…

9. Giới thiệu về tình trạng hôn nhân

Biết thêm về tình trạng hôn nhân cũng giúp cho giới thiệu bản thân của bạn dài và ấn tượng hơn. Bạn có thể nói về tình trạng hôn nhân như “我现在还单身” (Wǒ xiànzài hái dānshēn) – Hiện tại tôi đang độc thân hoặc “我已经结婚了” (Wǒ yǐjīng jiéhūnle) – Tôi đã kết hôn rồi.

Trên đây là một số cách giới thiệu bản thân bằng tiếng Trung. Hy vọng những thông tin này sẽ giúp bạn tự tin hơn trong giao tiếp tiếng Trung. Hãy tham gia khóa học tiếng Trung tại trung tâm THANHMAIHSK để học thêm nhiều vấn đề thú vị khác nhé!

Bài viết được tham khảo tại Viettel AIO