Đối với những ai yêu thích đan móc len, thế giới của len sợi là một thế giới rộng lớn với hơn 30 loại khác nhau. Trong bài viết này, chúng ta sẽ tìm hiểu về một số loại len phổ biến mà chị em thường dùng.
TÓM TẮT
Len Lông Cừu (Wool)
Len lông cừu là một trong những loại len phổ biến nhất. Nó được lấy từ những con cừu đã thay lông một lần. Len lông cừu mềm mại và đàn hồi tốt hơn len thông thường, giúp giữ ấm và bền hơn.
Len Arcylic (Arcylic/PAC)
Len Arcylic được làm từ các sợi nhân tạo Polymer sản xuất từ Carbon, nước và không khí. Len Arcylic thường có độ thô xù, nhưng lại không mềm mại như len lông cừu. Tuy nhiên, len Arcylic có nhiều ưu điểm như đa dạng về màu sắc, kích thước sợi và có thể giặt bằng máy mà không sợ nhão sợi. Bên cạnh đó, len Arcylic nhẹ hơn Cotton và không gây dị ứng cho da. Điều này làm cho len Arcylic trở nên phổ biến trên thị trường hiện nay, đồng thời có giá thành rất hợp lý.
Len Cotton (Cotton)
Len Cotton được làm từ cây sợi bông. Nó có khả năng hút thấm nước cao, không gây dị ứng da và rất bền. Tuy nhiên, len Cotton 100% khá cứng và thô, thích hợp chỉ để làm khăn lau hoặc đế lót ly. Đối với những người thích đan móc len, len Cotton thường được pha trộn với các loại sợi khác để tạo sự mềm mại. Một số nhãn hiệu len Cotton 100% nổi tiếng gồm Lily Sugar ‘N Cream, PaintBox, DMC.
Len Lông Cừu Merino (Merino Wool)
Len lông cừu Merino có nguồn gốc từ giống cừu Merino ở Thổ Nhĩ Kỳ và miền trung Tây Ban Nha. Đây là loại len mềm nhất trong các loại lông cừu. Sản phẩm may mặc từ len lông cừu Merino được ưa chuộng bởi khả năng giữ nhiệt tuyệt vời, bền đẹp và không gây khó chịu da. Tuy nhiên, len Merino có giá thành cao hơn so với các loại len khác và nên được giặt khô để tránh làm hỏng len.
Len Alpaca
Len Alpaca được lấy từ lông của loài động vật tương tự lạc đà ở Nam Mỹ. Lông Alpaca rất giống với len và có khả năng giữ nhiệt tốt, ấm áp và nhẹ hơn lông cừu thông thường.
Len Polyester (PE)
Len Polyester là một loại sợi tổng hợp được sản xuất từ dầu mỏ. Thường được kết hợp với các chất liệu khác như Arcylic, Wool để tạo sự mềm mại cho len. Len Polyester thường có bề mặt bóng và có ánh kim.
Len Cashmere
Len Cashmere được lấy từ lớp lông tơ của dê Kashmir trong đợt thay lông mùa xuân. Sợi len Cashmere có khả năng cách nhiệt gấp 8 lần so với len thông thường, giúp giữ ấm vào mùa đông. Đây là loại len siêu nhẹ và có giá thành đắt nhất trong các loại len.
Len Angora
Len Angora được lấy từ lông của thỏ Angora. Sợi len này rất mềm, mịn và bông. Tuy nhiên, len Angora không đủ độ bền cần thiết nên thường được pha thêm các thành phần khác.
Phân Loại Sợi Theo Kích Cỡ Sợi (Yarn Weight)
Len sợi được phân loại dựa trên kích cỡ sợi và được đánh số từ 0 đến 7. Dưới đây là một số bảng phân loại sợi dựa trên kích cỡ:
- Sợi Lace (Fingering, Size 10 Crochet Thread): Sợi rất mỏng và thường được sử dụng để tạo vẻ ngoài mỏng manh cho khăn choàng và các mẫu len linh hoạt khác.
- Super Fine (Sock, Fingering, Baby): Sợi siêu mịn rất nhẹ và thường được sử dụng cho các mặt hàng trẻ em, mẫu tất hoặc khăn choàng.
- Fine (Sport, Baby): Thích hợp cho các mặt hàng như vớ, áo len và các phụ kiện tinh tế khác.
- Light, DK: Dùng cho các mặt hàng may mặc và đồ trẻ em dày.
- Medium (Worsted, Aran, Triple Knit, Afghan): Thường được sử dụng cho áo len và các mẫu đan móc có độ dày trung bình.
- Bulky, Chunky (Craft, Rug): Sử dụng kim đan/ kim móc lớn, thích hợp cho áo len, khăn quàng cổ và thảm.
- Super Bulky, Super Chunky (Roving): Sợi dày, đan nhanh, thường được sử dụng cho khăn quàng cổ và mũ.
- Jumbo (Roving): Sợi dày nhất, thích hợp cho các sản phẩm lớn và đan nhanh.
Các thông tin trên chỉ mang tính chất tham khảo và có thể thay đổi tùy theo mục đích sử dụng và cảm nhận cá nhân. Hãy truy cập Viettel AIO để tìm hiểu thêm về các sản phẩm len chất lượng nhất.
Ngọc Vũ
Cheryx Knitadream


Bài viết liên quan: