Xét nghiệm nước tiểu: Tìm hiểu về các chỉ số và ý nghĩa của chúng

Xét nghiệm nước tiểu đã trở thành một phương pháp phổ biến, thường được thực hiện tại các cơ sở y tế để phục vụ cho việc kiểm tra sức khỏe định kỳ và chữa bệnh. Các chỉ số xét nghiệm nước tiểu có vai trò quan trọng trong việc đánh giá các bệnh lý liên quan đến thận, đái tháo đường, nhiễm trùng đường tiểu và nhiều hơn nữa. Tuy nhiên, nhiều người vẫn chưa hiểu rõ về những chỉ số này và ý nghĩa của chúng.

Ý nghĩa của các chỉ số nước tiểu

Thông thường, xét nghiệm nước tiểu có thể cho ra một số chỉ số cơ bản như hồng cầu, bạch cầu, tỷ trọng nước tiểu… Mỗi chỉ số này đều mang ý nghĩa quan trọng trong việc đánh giá tình trạng sức khỏe của cơ thể.

1. Chỉ số SG (Specific Gravity) – tỷ trọng nước tiểu

Chỉ số SG cho biết trọng lượng riêng của nước tiểu. Điều này giúp bác sĩ biết liệu nước tiểu của người bệnh có loãng hay đặc, từ đó đưa ra đánh giá về việc người bệnh uống đủ nước hay không. Chỉ số SG bình thường thường dao động từ 1.015 – 1.025. Từ chỉ số này, bác sĩ có thể đánh giá các bệnh lý về thận như viêm đại tràng thận, bệnh lý ống thận, bệnh lý về gan, đái tháo đường và nhiều hơn nữa.

2. Chỉ số LEU hay BLO (Leukocytes) – tế bào bạch cầu

Chỉ số này cho biết có sự hiện diện của tế bào bạch cầu trong nước tiểu hay không. Thông thường, tế bào bạch cầu không xuất hiện trong nước tiểu. Tuy nhiên, nếu chỉ số này dương tính, đó có thể là dấu hiệu cho thấy nguy cơ nhiễm trùng đường tiểu. Chuyên gia Trần Thị Thúy Hằng cho biết về các chỉ số trong xét nghiệm nước tiểu.

3. Chỉ số Nitrit (NIT) – hợp chất do vi khuẩn sinh ra

Chỉ số NIT âm tính thường cho thấy sức khỏe bình thường. Đây là chỉ số gián tiếp cho thấy sự hiện diện của vi khuẩn đường tiểu thông qua sản phẩm mà chúng sinh ra. Một trong những vi khuẩn phổ biến gây nhiễm trùng đường tiểu là E. Coli.

4. Chỉ số pH – độ acid nước tiểu

Chỉ số pH dùng để đánh giá tính acid – bazơ của nước tiểu. Phạm vi pH bình thường của người bình thường là từ 4.6 – 8. Nếu pH nhỏ hơn hoặc bằng 4, có nghĩa là nước tiểu có tính acid cao. Chỉ số pH cao hơn hoặc bằng 9 cho thấy nước tiểu có tính bazơ mạnh. Tình trạng nhiễm khuẩn thận, suy thận, nôn mửa, hẹp môn vị, tiểu đường, mất nước, tiêu chảy… có thể được nhận biết từ chỉ số pH nước tiểu không bình thường. Chế độ ăn cũng ảnh hưởng đến chỉ số pH nước tiểu. Người ăn chay thường có chỉ số pH cao, trong khi người ăn nhiều đạm thường có chỉ số pH thấp.

5. Chỉ số BLD (Blood) – hồng cầu niệu

Thông thường, trong nước tiểu không có hồng cầu niệu. Tuy nhiên, nếu chỉ số này xuất hiện, có khả năng người bệnh bị nhiễm trùng đường tiểu, xuất huyết bàng quang, bướu thận, sỏi thận… Khi kết quả xét nghiệm hồng cầu niệu bất thường, bác sĩ sẽ chỉ định kết hợp thêm các phương pháp khác để chẩn đoán và xác định tổn thương cơ quan gây xuất hiện máu trong nước tiểu như thận, bàng quang, niệu đạo,…

Ý nghĩa của chỉ số xét nghiệm nước tiểu

Các chỉ số xét nghiệm nước tiểu có thể phát hiện ra nguy cơ của một số bệnh lý.

6. Chỉ số PRO (Protein)

Người bình thường thường không có chỉ số protein trong nước tiểu. Sự hiện diện một lượng nhỏ hoặc lượng protein trong nước tiểu cho thấy nguy cơ gặp phải các bệnh lý ở thận, có thể gây nhiễm trùng đường tiểu hoặc gây nước tiểu có máu. Đối với phụ nữ mang thai, chỉ số Protein thường được sử dụng để theo dõi và chẩn đoán sớm một số bệnh lý như tăng huyết áp, tiền sản giật, nhiễm trùng huyết… Nếu chỉ số Protein xuất hiện trong nước tiểu, đó thường là albumin. Phụ nữ mang thai cần lưu ý nguy cơ bị nhiễm độc thai nghén hoặc tiểu đường thai kỳ.

7. Chỉ số GLU (Glucose)

Chỉ số GLU thường xuất hiện ở những người mắc bệnh tiểu đường hoặc tiểu đường thai kỳ. Ngoài ra, những bệnh nhân mắc bệnh lý ống thận, viêm tụy, chế độ ăn uống không lành mạnh cũng có thể có glucose trong nước tiểu. Để chẩn đoán tiểu đường hoặc các bệnh lý tương tự, các bác sĩ cần phải kết hợp xem xét triệu chứng lâm sàng và theo dõi trong thời gian dài.

8. Chỉ số ASC – cặn nước tiểu

Chỉ số ASC cho thấy tình trạng cặn trong nước tiểu. Đối với người bình thường, chỉ số ASC nằm trong khoảng 5 – 10mg/dL hoặc 0.28 – 0.56 mmol/L. Nếu chỉ số ASC tăng, người bệnh có khả năng mắc các bệnh lý đường tiết niệu, sỏi đường tiết niệu, viêm nhiễm thận…

9. Chỉ số KET (Keton)

Chỉ số KET ở người bình thường thường từ 2.5 – 5mg/dL hoặc 0.25 – 0.5 mmol/L. Tuy nhiên, đối với phụ nữ mang thai, chỉ số này thường không xuất hiện hoặc thấp hơn bình thường. Chỉ số KET tăng thường xảy ra ở những bệnh nhân tiểu đường không kiểm soát tốt, người nghiện rượu, nhịn ăn trong thời gian dài hoặc chế độ ăn ít carbohydrate. Trong trường hợp phụ nữ mang thai có chỉ số KET bất thường, có thể là dấu hiệu cảnh báo thai phụ và thai nhi đang thiếu dinh dưỡng, làm việc quá sức hoặc nghỉ ngơi không hợp lý.

Ý nghĩa của chỉ số xét nghiệm nước tiểu

Trước khi lấy mẫu xét nghiệm, người bệnh cần nhịn ăn và tiểu.

10. Chỉ số UBG – Urobilinogen

UBG là sản phẩm thoái hóa của bilirubin. Thông thường, UBG không có trong nước tiểu người bình thường. Nếu chỉ số UBG xuất hiện, có thể là dấu hiệu cho thấy người bệnh có nguy cơ mắc viêm gan, xơ gan do virus, nhiễm khuẩn hoặc ở bệnh nhân suy tim xung huyết có vàng da.

Dựa trên mục tiêu đánh giá, bác sĩ có thể chỉ định đánh giá một hoặc một số chỉ số xét nghiệm nước tiểu này để đưa ra những chỉ định và điều trị cần thiết cho bệnh nhân.

Những lưu ý khi làm xét nghiệm nước tiểu

Xét nghiệm nước tiểu yêu cầu mẫu tiểu phải sạch và tươi. Do đó, trước khi lấy mẫu tiểu, cần vệ sinh sạch bộ phận sinh dục ngoài và bỏ phần đầu tiểu (khoảng 100-200ml hoặc sau vài giây đi tiểu). Sau đó, lấy mẫu giữa dòng nước tiểu và chứa vào lọ đựng mẫu không có vi khuẩn. Mẫu tiểu thường được lấy vào buổi sáng sau khi người bệnh nhịn ăn 6-8 tiếng.

Tốt nhất là cần nhịn ăn và tiểu để kết quả xét nghiệm nước tiểu chính xác nhất. Không nên ăn uống trước khi đi xét nghiệm, vì xét nghiệm nước tiểu chỉ cho kết quả chính xác khi người bệnh nhịn đói 4 – 6 giờ trước khi làm xét nghiệm hoặc không ăn sáng sau khi ngủ dậy.

Trước khi xét nghiệm nước tiểu, không nên ăn nhiều các loại thực phẩm có thể làm thay đổi màu nước tiểu như thanh long đỏ, củ cải đường, quả mâm xôi, cà rốt… Đồng thời, tránh sử dụng các chất kích thích như thuốc lá, cà phê…

Một số loại thuốc điều trị cũng có thể làm thay đổi màu sắc nước tiểu như thuốc chống đông, metronidazole, sulfonamide, sat sulfate, vitamin B, C… Nếu đang sử dụng các loại thuốc điều trị lâu ngày, cần thông báo cho bác sĩ trước khi lấy mẫu xét nghiệm.

Đối với phụ nữ đang trong chu kỳ kinh nguyệt, cũng cần thông báo cho bác sĩ. Trong thời gian này, nước tiểu sẽ có hồng cầu, bạch cầu niệu… và có thể ảnh hưởng đến kết quả.

Trong trường hợp lấy mẫu nước tiểu trong vòng 24 giờ, nếu không bảo quản ở nhiệt độ lạnh, cần có hóa chất bảo quản như dung dịch acid clohydric 1%.

Vì sức khỏe và cuộc sống của bạn!

Viettel AIO