Võ cổ truyền Việt Nam không chỉ có những kỹ thuật đầy uyển chuyển mà còn sở hữu những binh khí độc đáo giúp tăng cường hiệu quả tập luyện và mang đến lợi thế cho võ sinh. Hãy cùng khám phá những loại binh khí này trong bài viết dưới đây.
TÓM TẮT
- 1 Kiếm: Vũ khí thanh nhã và sang trọng
- 2 Côn (roi): Một loại binh khí linh hoạt
- 3 Đao: Một binh khí mạnh mẽ
- 4 Thương: Vũ khí dài và sắc bén
- 5 Giáo: Vũ khí đắc dụng của nghĩa binh Mai Xuân Thưởng
- 6 Kích: Vũ khí dài và mạnh mẽ
- 7 Xà mâu: Vũ khí độc đáo
- 8 Đinh ba: Một binh khí độc đáo khác
- 9 Bồ cào: Một binh khí độc đáo nữa
- 10 Thiết bản: Một binh khí tiện lợi
- 11 Song tô: Được sử dụng bằng hai tay
- 12 Song xỉ: Vũ khí sắc bén cho cả hai tay
- 13 Song câu: Vũ khí đôi đặc biệt
- 14 Bút: Vũ khí độc đáo
- 15 Búa (phủ): Vũ khí mạnh mẽ
- 16 Chùy: Binh khí đa năng
- 17 Cung tên: Vũ khí điêu luyện của các cung thủ
- 18 Lăn khiên: Vũ khí bảo vệ trong chiến đấu
Kiếm: Vũ khí thanh nhã và sang trọng
Kiếm gồm chuôi kiếm, lưỡi kiếm và bao kiếm. Lưỡi dài, phiến dẹt, có bề rộng khoảng 3-4cm, cạnh mảnh và cực bén. Cán kiếm được làm bằng gỗ hoặc đúc bằng kim loại, có thể mạ vàng và chạm trỗ tinh tế. Vỏ kiếm được chế tạo bằng kim loại mỏng và cứng, dùng để bao ngoài lưỡi.
Kiếm thuộc hàng vũ khí thanh nhã và sang trọng. Với độ sắc bén, đẹp và độ dài phù hợp với cơ thể người cầm, kiếm trở thành biểu tượng của sự chỉ huy và lược trận. Trên chiến trường, kiếm lệnh có lưỡi cong, trong khi kiếm trận có lưỡi thẳng. Còn về độ dài, có trường kiếm và đoản kiếm.
Trường kiếm dài khoảng 1,2m đến 1,5m, phù hợp cho giao tranh trên mặt đất hoặc trên ngựa. Đoản kiếm ngắn, từ chuôi đến ngọn dài chừng năm, bảy tấc, thích hợp với lối đánh cận chiến và giáp chiến. Thường thì người võ chỉ tuốt kiếm sau khi giao đấu. Vỏ kiếm cũng được sử dụng như một vũ khí để đánh, đỡ, gạt và hất. Tuy nhiên, cũng có những thanh kiếm không có vỏ được sử dụng cho mục đích thiết lập.
Trong thời kỳ chống Pháp và trước đó, kiếm là môn binh khí rất phổ biến trong võ thuật Bình Định. Nữ tướng Bùi Thị Xuân đã sử dụng thành thạo song kiếm. Ở Bảo tàng Quang Trung, có một bức tranh vẽ Bà cưỡi voi trận, tay cầm song kiếm, truyền đạt sự uy phong lẫm liệt.
Côn (roi): Một loại binh khí linh hoạt
Loại binh khí này có một loại côn khúc, làm bằng hai thanh gỗ cứng hoặc kim loại cùng đúc với nhau bằng tóc người hoặc lông đuôi ngựa. Côn nhị khúc này nhỏ gọn, mạnh mẽ và phù hợp cho lối đánh gần, có thể đổi tay linh hoạt. Khi sử dụng, một thanh làm trụ và thanh kia dùng để đánh, tạo ra sự biến hóa linh hoạt.
Đao: Một binh khí mạnh mẽ
Đao gồm cán bằng gỗ cứng và lưỡi đao to bản, được vát cong dần về phía mũi. Đao có nhiều chủng loại như đơn đao, song đao, đại đao và phác đao. Trong số đó, đại đao là một vũ khí nặng với cán dài. Người sử dụng đại đao cần có sức mạnh hơn. Trong thời kỳ Tây Sơn, có bốn người nổi tiếng về đại đao là Nguyễn Huệ, Võ Văn Dũng, Trần Quang Diệu và Đặng Văn Long. Đặc biệt, Võ Văn Dũng được khen ngợi về tài đao.
Thương: Vũ khí dài và sắc bén
Thương có cán bằng gỗ cứng, đầu là mũi hình thoi nhọn được đúc bằng sắt. Cách dùng côn và thương tương tự nhau, nhưng côn thích hợp với việc đánh xuống, trong khi thương thích hợp với việc đâm.
Giáo: Vũ khí đắc dụng của nghĩa binh Mai Xuân Thưởng
Giáo là vũ khí dài khoảng 2-2,5m, làm từ loại tre đực đặc ruột có đầu nhọn được bọc kim loại, thường được sử dụng trong trận mạc. Cách sử dụng giống như côn, nhưng giáo có ưu thế với mũi nhọn để đâm. Nó được cho là vũ khí đắc dụng của nghĩa binh Mai Xuân Thưởng, bởi vùng nông thôn Bình Định thì tre rất phổ biến.
Kích: Vũ khí dài và mạnh mẽ
Kích là vũ khí dài, cán làm bằng gỗ cứng hoặc đúc từ kim loại, có trọng lượng nặng. Kích có mũi nhọn ở giữa giống như mũi giáo, hai bên là hai vành đao lưỡi liềm. Bán thiên kích chỉ có mũi nhọn và một vành đao lưỡi liềm. Với trọng lượng ở phần đầu, kích không linh hoạt như thương.
Xà mâu: Vũ khí độc đáo
Xà mâu là loại binh khí dài, nhọn, với phần trên cùng đúc từ kim loại uốn khúc giống như hình dạng của một con rắn.
Đinh ba: Một binh khí độc đáo khác
Đinh ba là loại binh khí cán dài, một đầu có lưỡi sắt gồm ba răng nhọn. Đinh ba vận dụng các kỹ thuật của côn, tập trung vào việc phóng, đâm và xóc.
Bồ cào: Một binh khí độc đáo nữa
Bồ cào cũng là loại binh khí cán dài, một đầu có lưỡi sắt giống như cái cào cỏ ở nông thôn Bình Định. Bồ cào cũng vận dụng các kỹ thuật của côn, tập trung vào việc đập và giật.
Thiết bản: Một binh khí tiện lợi
Thiết bản là một thanh kim loại vuông cạnh, dài khoảng 1m, tiện dụng vì có thể gắn bên hông hoặc đằng sau lưng khi di chuyển.
Song tô: Được sử dụng bằng hai tay
Song tô gồm hai lưỡi đao thép to bản, cán có phần bảo vệ tay. Thích hợp cho việc đánh cận chiến.
Song xỉ: Vũ khí sắc bén cho cả hai tay
Song xỉ là vũ khí sử dụng cho cả hai tay, gồm hai thanh sắt dài, hai đầu nhọn như lưỡi găm và phần thân được bo theo cánh tay từ khuỷu tay đến ngón tay, có đai sắt để cố định chắc chắn. Điểm đặc biệt của song xỉ là tính linh hoạt, sắc bén và mạnh mẽ, thích hợp cho việc đánh gần, đòi hỏi sự tinh mắt, khéo léo trong quyền cước và di chuyển nhanh chóng.
Song câu: Vũ khí đôi đặc biệt
Song câu là vũ khí đôi gồm một phần câu, một phần hộ thủ và một phần lưỡi đúc liền nhau. Phần câu cong để móc, hãm vũ khí hoặc một số vùng trên cơ thể địch như cổ, vai, cổ tay, cổ chân, bắp đùi, hông… Thân giống như lưỡi kiếm. Cán được bọc vải, da hoặc gỗ và có một lưỡi liềm để bảo vệ tay. Song câu được sử dụng với những biến ảo linh hoạt, rất thích hợp cho việc cân công và tự phòng.
Bút: Vũ khí độc đáo
Bút được đúc từ kim loại nặng, dài khoảng 5-7 tấc, có phần cán tròn và đặc ruột, phần đuôi có sợi dây để buộc vào cổ tay. Bút có thể được phóng ra và thu về. Khi sử dụng song bút, ta sử dụng cả hai bút, còn khi sử dụng đơn bút gọi là độc bút.
Búa (phủ): Vũ khí mạnh mẽ
Búa giống với rìu chặt cây của tiều phu. Cán búa làm bằng gỗ cứng, dài khoảng một cánh tay. Lưỡi búa đúc hoặc rèn bằng sắt, thép tốt, rất nặng. Búa đơn gọi là độc phủ, búa đôi gọi là song phủ. Một số loại búa đặc biệt còn có đầu hình hổ hoặc rồng, tinh vi và mạnh mẽ. Chiêu thức của búa gồm các đòn ngắn, mạnh, trực diện, có khả năng gây sát thương lớn cho đối thủ. Thích hợp cho việc đánh thấp, cận chiến trên mặt đất. Người sử dụng búa cần có sức lực hơn người khác và khả năng di chuyển nhanh.
Chùy: Binh khí đa năng
Chùy là vũ khí có tay cầm ở giữa, là một thanh gỗ cứng hoặc kim loại, hai đầu là hai khối kim loại đặc ruột có hình tròn hoặc lục giác, có gai ở bề mặt hoặc cạnh. Kích thước chùy với đường kính khoảng 10-15cm. Chùy cũng có chùy đơn và chùy đôi.
Cung tên: Vũ khí điêu luyện của các cung thủ
Ban đầu, cung là công cụ săn bắn, sau đó trở thành vũ khí chiến đấu. Cung được làm từ gỗ cứng cho thân cung và hai cánh cung, có một rãnh giữa thân cung để lắp tên. Dây cung thường làm bằng gân trâu hoặc loại sợi đặc biệt dẻo và cứng, có độ đàn hồi cao. Khi kéo dây cung mạnh, cánh cung cong lại tạo sức bật đẩy mũi tên bay xa. Tên làm bằng gỗ cứng hoặc tre già, có mũi nhọn. Đầu tên có thể được bọc kim loại hoặc đúc sắt, đồng để tăng sức mạnh và khả năng xuyên thủng vật cứng.
Cung thủ phải trải qua nhiều giai đoạn tập luyện từ việc giương cung, nhắm đích, quỳ bắn, đứng bắn, bắn dưới đất và bắn trên ngựa. Mục tiêu bắn cũng đa dạng từ gần đến xa, từ diện đến điểm, từ tĩnh đến chuyển động. Kỹ thuật bắn cũng bao gồm những thủ thuật như giương cung hướng về phía đông hoặc giương cung hướng về phía nam. Có những cung thủ giỏi có thể bắn chặt chim đang bay hoặc dự đoán xem con thứ mấy trong đàn sẽ bị rơi. Ở Thời Tây Sơn, La Xuân Kiều, Đặng Xuân Phong và Lý Văn Bưu là những người nổi tiếng với việc sử dụng cung tên.
Lăn khiên: Vũ khí bảo vệ trong chiến đấu
Khiên là một tấm chắn được làm bằng gỗ hoặc đan từ cật tre, mây, dùng để đỡ gạt trong khi giao chiến, đặc biệt là trong đánh trận và công thành. Nghĩa quân Tây Sơn rất thành thạo việc sử dụng môn lăn khiên – giữ một khiên để hứng tên từ xa hoặc đỡ gươm giáo khi đánh xáp lá cà, trong khi tay kia sử dụng một binh khí khác để tấn công đối thủ.
Hãy truy cập Viettel AIO để khám phá thêm về võ cổ truyền Việt Nam và các sản phẩm công nghệ hàng đầu của chúng tôi!



Bài viết liên quan: