Học xong trường đại học không phải là điều duy nhất bạn cần để nâng cao trình độ chuyên môn. Còn có những bằng cấp, chứng chỉ và giấy phép khác nhau mà bạn có thể theo đuổi. Nhưng bạn đã biết sự khác nhau giữa chúng chưa? Hãy cùng nhau tìm hiểu về các từ chỉ bằng cấp, chứng chỉ và giấy phép trong tiếng Anh để lựa chọn đúng cho bản thân!
TÓM TẮT
Bằng cấp (Degree)
Bằng cấp là một loại giấy tờ chứng nhận về trình độ học vấn mà bạn đạt được sau khi hoàn thành một chương trình học. Trong tiếng Anh, ta sử dụng từ “Degree” để chỉ loại bằng cấp này.
Bằng cử nhân (Bachelor’s degree)
Bằng cử nhân là bằng cấp đầu tiên mà bạn có thể đạt được sau khi tốt nghiệp đại học. Để đạt được bằng này, thường bạn cần phải học toàn thời gian trong 3 hoặc 4 năm.
Ví dụ: She has a degree in physics from Edinburgh. (Cô ấy có bằng Vật lý từ Edinburgh).
Bằng thạc sĩ (Master’s degree)
Bằng thạc sĩ là bằng cấp tiếp theo sau khi bạn đã hoàn thành bằng cử nhân. Để có được bằng thạc sĩ, bạn cần học thêm trong khoảng 2 năm sau khi tốt nghiệp bằng cử nhân.
Ví dụ: She has a master’s degree in history from Yale (Cô ấy có bằng thạc sĩ lịch sử tại Yale).
Bằng tiến sĩ (Doctoral degree)
Bằng tiến sĩ là bằng cấp cao nhất mà bạn có thể đạt được trong hệ thống giáo dục. Để có được bằng này, bạn cần nghiên cứu và học tập trong ít nhất 3 năm, bao gồm cả việc hoàn thành một luận án.
Ví dụ: He has a doctoral degree in economics. (Anh ấy có bằng tiến sĩ kinh tế).
Chứng chỉ (Diploma)
Chứng chỉ là một loại giấy chứng nhận mà bạn nhận được sau khi hoàn thành một khóa học ngắn ngày. Chứng chỉ thường tập trung vào việc nâng cao kỹ năng cho một môn/ngành nghề cụ thể.
Văn bằng tốt nghiệp Trung học (High School Diploma)
Văn bằng tốt nghiệp Trung học, còn được gọi là “High School Diploma”, là một loại chứng chỉ đặc biệt dành cho học sinh tốt nghiệp Trung học. Đây là bằng cấp cơ bản để bạn có thể tiếp tục học tập hoặc đi làm sau khi tốt nghiệp Trung học.
Ví dụ: I just received my High School Diploma! (Tôi vừa nhận được văn bằng tốt nghiệp Trung học).
Chứng nhận (Certificate)
Chứng nhận là một loại giấy chứng nhận mà bạn nhận được sau khi hoàn thành một khóa học hoặc đã vượt qua một kỳ thi. Chứng nhận thường biểu thị trình độ cao hơn so với chứng chỉ.
Giấy chứng nhận (Birth certificate, Marriage certificate, Death certificate)
Giấy chứng nhận là một văn bản chứng minh rằng bạn đã hoàn thành một khóa học hoặc vượt qua một kỳ thi. Ngoài ra, giấy chứng nhận còn được sử dụng để chứng minh sự tồn tại và quan hệ gia đình của một cá nhân.
Ví dụ: A birth certificate (giấy khai sinh), Marriage certificate (giấy chứng nhận kết hôn), Death certificate (giấy báo tử).
Giấy chứng nhận chuyên môn (Professional Certificate)
Giấy chứng nhận chuyên môn là một loại chứng nhận đặc biệt, chuyên về một tập hợp kỹ năng hoặc lĩnh vực công nghiệp riêng lẻ. Ví dụ, ngành nghề như thợ ống nước, thợ hàn, thợ điện thường cần có giấy chứng nhận.
Ví dụ: She has a certificate in Drama Education. (Cô ấy có chứng chỉ về Giáo dục Kịch nghệ).
Giấy phép (Licence)
Giấy phép là một tài liệu chính thức cho phép bạn sở hữu, làm hoặc sử dụng một thứ gì đó. Thông thường, bạn cần phải trả tiền hoặc hoàn thành một bài kiểm tra để có được giấy phép.
Giấy phép lái xe (Driving licence)
Giấy phép lái xe là một giấy phép cần có để bạn được phép lái xe. Để có được giấy phép này, bạn cần phải đáp ứng các yêu cầu và điều kiện quy định của cơ quan quản lý giao thông.
Ví dụ: Applicants must hold a valid driving licence (Các ứng viên phải có giấy phép lái xe hợp lệ).
Bây giờ, bạn đã hiểu rõ hơn về các từ chỉ bằng cấp, chứng chỉ và giấy phép trong tiếng Anh rồi đúng không? Đừng ngần ngại và nâng cao trình độ của bạn ngay từ bây giờ! Để biết thêm thông tin chi tiết, hãy ghé thăm Viettel AIO – nơi cung cấp các khóa học chất lượng để giúp bạn phát triển bản thân!




Bài viết liên quan: